GeForce GTS 240 vs GeForce GTX 970

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTS 240 và GTX 970 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 970 vượt GTS 240 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTS 240 (~9%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTS 240

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 970

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3136
Hiệu quả
8683
Giá / hiệu năng
10066
Dung lượng bộ nhớ
4356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 148–153trên 321
GTS 240ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 970ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTS 240

101 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTS 240GTX 970
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
36Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
30Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
86Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTS 240GTX 970
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Compute API
HDMI
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Vulkan
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTS 240 và GTX 970 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTS 240GTX 970
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
152 FPS
182 FPS
1080p Ultra
107 FPS
128 FPS
1440p Ultra
60 FPS
71 FPS
4K Ultra
23 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTS 240152 FPSGTX 970182 FPSGTS 240107 FPSGTX 970128 FPSGTS 24060 FPSGTX 97071 FPSGTS 24023 FPSGTX 97024 FPS
Cyberpunk 2077GTS 24098 FPSGTX 970118 FPSGTS 24085 FPSGTX 970101 FPSGTS 24043 FPSGTX 97052 FPSGTS 24015 FPSGTX 97016 FPS
Forza Horizon 5GTS 240124 FPSGTX 970148 FPSGTS 24080 FPSGTX 97096 FPSGTS 24054 FPSGTX 97064 FPSGTS 24033 FPSGTX 97036 FPS
Hogwarts LegacyGTS 24080 FPSGTX 97096 FPSGTS 24067 FPSGTX 97080 FPSGTS 24039 FPSGTX 97046 FPSGTS 24015 FPSGTX 97017 FPS
Average FPSGTS 240114 FPSGTX 970136 FPSGTS 24085 FPSGTX 970101 FPSGTS 24049 FPSGTX 97058 FPSGTS 24022 FPSGTX 97023 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTS 240GTX 970Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313615%
H2H Compute IndexH2H Index / 100323920%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100344221%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100435626%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10086834%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTS 240GTX 970Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100364522%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100364420%
H2H Inference IndexH2H Index / 100344221%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100384721%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100354218%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTS 240GTX 970
DirectX10.112.1
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.2OpenCL 3.0, CUDA 5.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTS 240GTX 970
Kiến trúcTesla 2.0Maxwell 2.0
Tiến trình55 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092014
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTS 240GTX 970
Số transistor727 million5200 millionTốt hơn
Kích thước die144 mm²Tốt hơn398 mm²
Đơn vị shader / nhân961664Tốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1050 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz1178 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTS 240GTX 970
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài168 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTS 240GTX 970
HDMIHDMIHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTS 240GTX 970
Bộ nhớ video1 GB GDDR34 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS0.2573.92Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTS 24049
Thiết bị BGTX 97045
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTS 240 or GTX 970?

GTS 240 has the higher overall gaming score, while GTS 240 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTS 240 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTS 240 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTS 240 offers more overall performance, while GTS 240 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTS 240 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTS 240 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTS 240 leads in combined 1440p performance. GTS 240 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTS 240 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTS 240 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTS 240 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTS 240 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.