GeForce GTS 250 vs GeForce MX450

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTS 250 và GeForce MX450 theo thông số và các bài test liên quan.

GTS 250 vượt GeForce MX450 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTS 250 (~38%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTS 250

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce MX450

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3938
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 107–112trên 321
GTS 250ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTS 250

155 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTS 250GeForce MX450
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
87Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTS 250GeForce MX450
Device class
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Vulkan
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTS 250 và GeForce MX450 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTS 250GeForce MX450
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
196 FPS
157 FPS
1080p Ultra
137 FPS
111 FPS
1440p Ultra
77 FPS
86 FPS
4K Ultra
29 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTS 250196 FPSGeForce MX450157 FPSGTS 250137 FPSGeForce MX450111 FPSGTS 25077 FPSGeForce MX45086 FPSGTS 25029 FPSGeForce MX45043 FPS
Cyberpunk 2077GTS 250126 FPSGeForce MX450102 FPSGTS 250109 FPSGeForce MX45088 FPSGTS 25056 FPSGeForce MX45062 FPSGTS 25019 FPSGeForce MX45029 FPS
Forza Horizon 5GTS 250159 FPSGeForce MX450128 FPSGTS 250103 FPSGeForce MX45083 FPSGTS 25069 FPSGeForce MX45077 FPSGTS 25043 FPSGeForce MX45063 FPS
Hogwarts LegacyGTS 250103 FPSGeForce MX45083 FPSGTS 25086 FPSGeForce MX45069 FPSGTS 25050 FPSGeForce MX45056 FPSGTS 25020 FPSGeForce MX45029 FPS
Average FPSGTS 250146 FPSGeForce MX450118 FPSGTS 250109 FPSGeForce MX45088 FPSGTS 25063 FPSGeForce MX45070 FPSGTS 25028 FPSGeForce MX45041 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTS 250GeForce MX450Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039383%
H2H Compute IndexH2H Index / 100333814%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100323817%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100130200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100870200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTS 250GeForce MX450Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100273834%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100283830%
H2H Inference IndexH2H Index / 100323817%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100243845%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100313820%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
DirectX10.012.2
VulkanNot supported1.2
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
Kiến trúcTeslaPascal / Turing / Ampere
Tiến trình55 nm
Ngày ra mắt20092017
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
Số transistor754 millionNot publicly specified
Kích thước die260 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân128Not publicly specified
Xung cơ bản738 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost738 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
Giao tiếpPCIe 2x16OEM platform dependent
Chiều dài229 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa2OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTS 250GeForce MX450
Bộ nhớ video512 MB GDDR3OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS0.415OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTS 25055
Thiết bị BGeForce MX45040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTS 250 or GeForce MX450?

GTS 250 has the higher overall gaming score, while GTS 250 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTS 250 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTS 250 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTS 250 offers more overall performance, while GTS 250 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTS 250 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTS 250 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTS 250 leads in combined 1440p performance. GTS 250 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTS 250 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTS 250 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTS 250 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTS 250 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.