GeForce GTS 250 vs AMD Radeon RX 9060 XT LP

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTS 250 và Radeon RX 9060 XT LP theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon RX 9060 XT LP vượt GTS 250 8% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+8%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTS 250 (~12%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTS 250

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Radeon RX 9060 XT LP

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not publicly specified · AMD FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3942
Hiệu quả
87100
Dung lượng bộ nhớ
1388
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 107–112trên 321
GTS 250ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon RX 9060 XT LPngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTS 250

155 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
42Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
37Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
87
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
49

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Device class
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTS 250 và Radeon RX 9060 XT LP qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
196 FPS
1080p Ultra
137 FPS
1440p Ultra
77 FPS
4K Ultra
29 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTS 250196 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 250137 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25077 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25029 FPSRadeon RX 9060 XT LP
Cyberpunk 2077GTS 250126 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 250109 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25056 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25019 FPSRadeon RX 9060 XT LP
Forza Horizon 5GTS 250159 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 250103 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25069 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25043 FPSRadeon RX 9060 XT LP
Hogwarts LegacyGTS 250103 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25086 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25050 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25020 FPSRadeon RX 9060 XT LP
Average FPSGTS 250146 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 250109 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25063 FPSRadeon RX 9060 XT LPGTS 25028 FPSRadeon RX 9060 XT LP

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTS 250Radeon RX 9060 XT LPChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039427%
H2H Compute IndexH2H Index / 100335041%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100325553%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001388149%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008710014%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTS 250Radeon RX 9060 XT LPChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100276380%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100286073%
H2H Inference IndexH2H Index / 100325553%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100246795%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100315657%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
DirectX10.0Not publicly specified
VulkanNot supportedNot publicly specified
OpenGL3.3Not publicly specified
UpscalingNot supportedAMD FSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1Not publicly specified

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Kiến trúcTeslaRDNA 4
Tiến trình55 nmNot publicly specified
Ngày ra mắt20092026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Số transistor754 millionTốt hơn29.7 B
Kích thước die260 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1282048Tốt hơn
Xung cơ bản738 MHzNot publicly specified
Xung boost738 MHzNot publicly specified

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mmVaries by board manufacturer
Độ dàyDual-slotVaries by board manufacturer
PSU khuyến nghị450 W450W
Đầu cấp nguồn6 pin1x8-Pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
HDMIBoard dependentHDMI 2.1b
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngVaries by board manufacturer
Số màn hình tối đa2Not publicly specified
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Not publicly specified

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTS 250Radeon RX 9060 XT LP
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn16 GB
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128-bit
TFLOPS0.41525 TFLOPsTốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTS 25055
Thiết bị BRadeon RX 9060 XT LP49
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
18 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTS 250 or Radeon RX 9060 XT LP?

GTS 250 has the higher overall gaming score, while GTS 250 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTS 250 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTS 250 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTS 250 offers more overall performance, while GTS 250 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTS 250 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTS 250 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTS 250 leads in combined 1440p performance. GTS 250 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTS 250 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTS 250 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTS 250 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTS 250 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.