GeForce GTX 460 SE vs GeForce MX550

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 460 SE và GeForce MX550 theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce MX550 vượt GTX 460 SE 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 460 SE (~7%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 460 SE

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce MX550

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · NVIDIA Image Scaling (NIS)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3132
Hiệu quả
69100
Giá / hiệu năng
10055
Dung lượng bộ nhớ
5660
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 306–311trên 321
GTX 460 SEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX550ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 460 SE

102 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 460 SEGeForce MX550
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
32Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
27Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
69
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
46Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 460 SEGeForce MX550
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 460 SE và GeForce MX550 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 460 SEGeForce MX550
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
159 FPS
1080p Ultra
108 FPS
112 FPS
1440p Ultra
62 FPS
60 FPS
4K Ultra
23 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 460 SE156 FPSGeForce MX550159 FPSGTX 460 SE108 FPSGeForce MX550112 FPSGTX 460 SE62 FPSGeForce MX55060 FPSGTX 460 SE23 FPSGeForce MX55022 FPS
Cyberpunk 2077GTX 460 SE101 FPSGeForce MX550103 FPSGTX 460 SE85 FPSGeForce MX55089 FPSGTX 460 SE45 FPSGeForce MX55044 FPSGTX 460 SE15 FPSGeForce MX55015 FPS
Forza Horizon 5GTX 460 SE127 FPSGeForce MX550130 FPSGTX 460 SE81 FPSGeForce MX55084 FPSGTX 460 SE55 FPSGeForce MX55054 FPSGTX 460 SE33 FPSGeForce MX55032 FPS
Hogwarts LegacyGTX 460 SE82 FPSGeForce MX55084 FPSGTX 460 SE67 FPSGeForce MX55070 FPSGTX 460 SE40 FPSGeForce MX55039 FPSGTX 460 SE16 FPSGeForce MX55015 FPS
Average FPSGTX 460 SE117 FPSGeForce MX550119 FPSGTX 460 SE85 FPSGeForce MX55089 FPSGTX 460 SE51 FPSGeForce MX55049 FPSGTX 460 SE22 FPSGeForce MX55021 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 460 SEGeForce MX550Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031323%
H2H Compute IndexH2H Index / 100333814%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10038405%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056607%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006910037%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 460 SEGeForce MX550Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10042457%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041435%
H2H Inference IndexH2H Index / 10038405%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045486%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10038418%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
DirectX11.012.1
VulkanVulkan 1.2 (driver support)1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
Kiến trúcFermiPascal / Turing / Ampere
Tiến trình40 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20102021
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
Số transistor1950 million4700 millionTốt hơn
Kích thước die332 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2881024Tốt hơn
Xung cơ bản650 MHz1065 MHzTốt hơn
Xung boost650 MHz1320 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài210 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
HDMImini-HDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 460 SEGeForce MX550
Bộ nhớ video1 GB GDDR52 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.7492.703Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 460 SE46
Thiết bị BGeForce MX55043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (6)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products
  6. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 460 SE or GeForce MX550?

GTX 460 SE has the higher overall gaming score, while GTX 460 SE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 460 SE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 460 SE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 460 SE offers more overall performance, while GTX 460 SE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 460 SE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 460 SE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 460 SE leads in combined 1440p performance. GTX 460 SE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 460 SE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX550 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX550 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 460 SE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.