GeForce GTX 465 vs GeForce GTX 980

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 465 và GTX 980 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 980 vượt GTX 465 19% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+19%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 465 (~5%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 465

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 980

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3137
Hiệu quả
5275
Giá / hiệu năng
10045
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 170–175trên 321
GTX 465ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 980ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 980

161 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 465

Giá 742.284 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 465GTX 980
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
37Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
33Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
52
75Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 465GTX 980
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 465 và GTX 980 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 465GTX 980
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
185 FPS
1080p Ultra
107 FPS
130 FPS
1440p Ultra
61 FPS
72 FPS
4K Ultra
23 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 465156 FPSGTX 980185 FPSGTX 465107 FPSGTX 980130 FPSGTX 46561 FPSGTX 98072 FPSGTX 46523 FPSGTX 98025 FPS
Cyberpunk 2077GTX 465101 FPSGTX 980119 FPSGTX 46585 FPSGTX 980103 FPSGTX 46545 FPSGTX 98053 FPSGTX 46515 FPSGTX 98017 FPS
Forza Horizon 5GTX 465127 FPSGTX 980150 FPSGTX 46580 FPSGTX 98097 FPSGTX 46555 FPSGTX 98065 FPSGTX 46533 FPSGTX 98036 FPS
Hogwarts LegacyGTX 46582 FPSGTX 98097 FPSGTX 46567 FPSGTX 98081 FPSGTX 46540 FPSGTX 98047 FPSGTX 46515 FPSGTX 98017 FPS
Average FPSGTX 465117 FPSGTX 980138 FPSGTX 46585 FPSGTX 980103 FPSGTX 46550 FPSGTX 98059 FPSGTX 46522 FPSGTX 98024 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 465GTX 980Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313718%
H2H Compute IndexH2H Index / 100334019%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384210%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100527536%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 465GTX 980Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10042457%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041447%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384210%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045474%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100384312%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 465GTX 980
DirectX11.012.1
VulkanVulkan 1.2 (driver support)1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.0OpenCL 3.0, CUDA 5.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 465GTX 980
Kiến trúcFermiMaxwell 2.0
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20102014
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 465GTX 980
Số transistor3100 million5200 millionTốt hơn
Kích thước die529 mm²398 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3522048Tốt hơn
Xung cơ bản607 MHz1126 MHzTốt hơn
Xung boost607 MHz1216 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 465GTX 980
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài241 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 465GTX 980
HDMImini-HDMI 1.3aHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 465GTX 980
Bộ nhớ video1 GB GDDR54 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS0.8554.981Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 46542
Thiết bị BGTX 98040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 465 or GTX 980?

GTX 465 has the higher overall gaming score, while GTX 465 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 465 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 465 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 465 offers more overall performance, while GTX 465 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 465 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 465 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 465 leads in combined 1440p performance. GTX 465 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 465 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 980 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 980 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 465 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.