GeForce GTX 580 vs GeForce 920M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 580 và GeForce 920M theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 580 vượt GeForce 920M 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 580 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 580

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 920M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.5 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3430
Hiệu quả
46100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 259–264trên 321
GTX 580ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 920Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 920M

109 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 580GeForce 920M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
34Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
31Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
46
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
43Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 580GeForce 920M
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
DirectX
USB Type-C
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Vulkan
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 580 và GeForce 920M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 580GeForce 920M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
173 FPS
153 FPS
1080p Ultra
118 FPS
108 FPS
1440p Ultra
65 FPS
58 FPS
4K Ultra
23 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 580173 FPSGeForce 920M153 FPSGTX 580118 FPSGeForce 920M108 FPSGTX 58065 FPSGeForce 920M58 FPSGTX 58023 FPSGeForce 920M21 FPS
Cyberpunk 2077GTX 580111 FPSGeForce 920M99 FPSGTX 58093 FPSGeForce 920M85 FPSGTX 58047 FPSGeForce 920M42 FPSGTX 58015 FPSGeForce 920M14 FPS
Forza Horizon 5GTX 580141 FPSGeForce 920M125 FPSGTX 58089 FPSGeForce 920M81 FPSGTX 58058 FPSGeForce 920M52 FPSGTX 58034 FPSGeForce 920M31 FPS
Hogwarts LegacyGTX 58091 FPSGeForce 920M81 FPSGTX 58074 FPSGeForce 920M68 FPSGTX 58042 FPSGeForce 920M37 FPSGTX 58016 FPSGeForce 920M14 FPS
Average FPSGTX 580129 FPSGeForce 920M115 FPSGTX 58094 FPSGeForce 920M86 FPSGTX 58053 FPSGeForce 920M47 FPSGTX 58022 FPSGeForce 920M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 580GeForce 920MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100343013%
H2H Compute IndexH2H Index / 100363212%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100403416%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1004610074%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 580GeForce 920MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100443620%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100433521%
H2H Inference IndexH2H Index / 100403416%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100463722%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100403416%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
DirectX11.011.0
VulkanVulkan 1.2 (driver support)1.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.0OpenCL 3.0, CUDA 3.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
Kiến trúcFermi 2.0Maxwell
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20102015
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
Số transistor3000 millionTốt hơn1020 million
Kích thước die520 mm²87 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân512Tốt hơn384
Xung cơ bản722 MHz954 MHzTốt hơn
Xung boost722 MHz954 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị550 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
HDMImini-HDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 580GeForce 920M
Bộ nhớ video1,5 GB GDDR52 GB DDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS1.581Tốt hơn0.733

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 58043
Thiết bị BGeForce 920M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 580 or GeForce 920M?

GTX 580 has the higher overall gaming score, while GTX 580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 580 offers more overall performance, while GTX 580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 580 leads in combined 1440p performance. GTX 580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 920M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 920M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.