GeForce GTX 660 Ti vs Radeon HD 7950

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 660 Ti và HD 7950 theo thông số và các bài test liên quan.

HD 7950 vượt GTX 660 Ti 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 660 Ti (~4%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 660 Ti

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.0 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 7950

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3335
Hiệu quả
7358
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 202–207trên 321
GTX 660 Tingoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7950ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 660 Ti

150 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 660 Ti

Giá 716.995 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 660 TiHD 7950
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
35Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
29Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
73Tốt hơn
58
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
48Tốt hơn
46

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 660 TiHD 7950
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 660 Ti và HD 7950 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 660 TiHD 7950
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
168 FPS
177 FPS
1080p Ultra
115 FPS
124 FPS
1440p Ultra
64 FPS
71 FPS
4K Ultra
23 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 660 Ti168 FPSHD 7950177 FPSGTX 660 Ti115 FPSHD 7950124 FPSGTX 660 Ti64 FPSHD 795071 FPSGTX 660 Ti23 FPSHD 795024 FPS
Cyberpunk 2077GTX 660 Ti108 FPSHD 7950114 FPSGTX 660 Ti91 FPSHD 795098 FPSGTX 660 Ti46 FPSHD 795051 FPSGTX 660 Ti15 FPSHD 795016 FPS
Forza Horizon 5GTX 660 Ti136 FPSHD 7950144 FPSGTX 660 Ti86 FPSHD 795093 FPSGTX 660 Ti58 FPSHD 795064 FPSGTX 660 Ti33 FPSHD 795036 FPS
Hogwarts LegacyGTX 660 Ti88 FPSHD 795093 FPSGTX 660 Ti72 FPSHD 795078 FPSGTX 660 Ti42 FPSHD 795046 FPSGTX 660 Ti15 FPSHD 795016 FPS
Average FPSGTX 660 Ti125 FPSHD 7950132 FPSGTX 660 Ti91 FPSHD 795098 FPSGTX 660 Ti53 FPSHD 795058 FPSGTX 660 Ti22 FPSHD 795023 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 660 TiHD 7950Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10033356%
H2H Compute IndexH2H Index / 10036373%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100735823%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 660 TiHD 7950Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10042432%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045462%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10040412%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
DirectX11.011.1
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 3.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
Kiến trúcKeplerGCN 1.0
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20122012
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
Số transistor3540 million4313 millionTốt hơn
Kích thước die294 mm²Tốt hơn352 mm²
Đơn vị shader / nhân13441792Tốt hơn
Xung cơ bản915 MHzTốt hơn800 MHz
Xung boost980 MHzTốt hơn800 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài241 mmTốt hơn278 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
HDMIHDMI 1.4aHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.2mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 660 TiHD 7950
Bộ nhớ video2 GB GDDR53 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ192 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS2.6342.867Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 660 Ti48
Thiết bị BHD 795046
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 660 Ti or HD 7950?

GTX 660 Ti has the higher overall gaming score, while GTX 660 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 660 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 660 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 660 Ti offers more overall performance, while GTX 660 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 660 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 660 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 660 Ti leads in combined 1440p performance. GTX 660 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 660 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 660 Ti is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 660 Ti is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 660 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.