GeForce GTX 950 vs GeForce MX230

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 950 và GeForce MX230 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 950 vượt GeForce MX230 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 950 (~21%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 950

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce MX230

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · NVIDIA Image Scaling (NIS)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 147–152trên 321
GTX 950ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX230ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 950

168 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 950GeForce MX230
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 950GeForce MX230
Vulkan
OpenGL
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Độ dày
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
DisplayPort
HDMI
Device class
USB Type-C
DirectX
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 950 và GeForce MX230 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 950GeForce MX230
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
162 FPS
156 FPS
1080p Ultra
112 FPS
110 FPS
1440p Ultra
62 FPS
59 FPS
4K Ultra
22 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 950162 FPSGeForce MX230156 FPSGTX 950112 FPSGeForce MX230110 FPSGTX 95062 FPSGeForce MX23059 FPSGTX 95022 FPSGeForce MX23021 FPS
Cyberpunk 2077GTX 950105 FPSGeForce MX230101 FPSGTX 95089 FPSGeForce MX23087 FPSGTX 95045 FPSGeForce MX23043 FPSGTX 95015 FPSGeForce MX23014 FPS
Forza Horizon 5GTX 950132 FPSGeForce MX230127 FPSGTX 95084 FPSGeForce MX23082 FPSGTX 95056 FPSGeForce MX23053 FPSGTX 95032 FPSGeForce MX23031 FPS
Hogwarts LegacyGTX 95085 FPSGeForce MX23082 FPSGTX 95070 FPSGeForce MX23069 FPSGTX 95040 FPSGeForce MX23038 FPSGTX 95015 FPSGeForce MX23014 FPS
Average FPSGTX 950121 FPSGeForce MX230117 FPSGTX 95089 FPSGeForce MX23087 FPSGTX 95051 FPSGeForce MX23048 FPSGTX 95021 FPSGeForce MX23020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 950GeForce MX230Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 10037383%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039383%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 950GeForce MX230Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043422%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041410%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039383%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045450%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039383%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
DirectX12.112.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 5.2OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
Kiến trúcMaxwell 2.0Pascal / Turing / Ampere
Tiến trình28 nm14 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20152019
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
Số transistor2940 millionTốt hơn1800 million
Kích thước die228 mm²74 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768Tốt hơn256
Xung cơ bản1024 MHz1519 MHzTốt hơn
Xung boost1188 MHz1531 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3.0 x4
Chiều dài202 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị250 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.2OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 950GeForce MX230
Bộ nhớ video2 GB GDDR52 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS1.825Tốt hơn0.784

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 95052
Thiết bị BGeForce MX23043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 950 or GeForce MX230?

GTX 950 has the higher overall gaming score, while GTX 950 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 950 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 950 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 950 offers more overall performance, while GTX 950 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 950 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 950 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 950 leads in combined 1440p performance. GTX 950 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 950 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX230 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX230 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 950 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.