GeForce GTX 970 vs GeForce Go 7300

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 970 và GeForce Go 7300 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 970 vượt GeForce Go 7300 29% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+29%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 970 (~41%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 970

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce Go 7300

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3628
Giá / hiệu năng
6664
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 148–153trên 321
GTX 970ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce Go 7300ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce Go 7300

128 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 970GeForce Go 7300
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
45Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 970GeForce Go 7300
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 970 và GeForce Go 7300 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 970GeForce Go 7300
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
182 FPS
143 FPS
1080p Ultra
128 FPS
101 FPS
1440p Ultra
71 FPS
54 FPS
4K Ultra
24 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 970182 FPSGeForce Go 7300143 FPSGTX 970128 FPSGeForce Go 7300101 FPSGTX 97071 FPSGeForce Go 730054 FPSGTX 97024 FPSGeForce Go 730019 FPS
Cyberpunk 2077GTX 970118 FPSGeForce Go 730093 FPSGTX 970101 FPSGeForce Go 730080 FPSGTX 97052 FPSGeForce Go 730039 FPSGTX 97016 FPSGeForce Go 730013 FPS
Forza Horizon 5GTX 970148 FPSGeForce Go 7300117 FPSGTX 97096 FPSGeForce Go 730076 FPSGTX 97064 FPSGeForce Go 730049 FPSGTX 97036 FPSGeForce Go 730029 FPS
Hogwarts LegacyGTX 97096 FPSGeForce Go 730076 FPSGTX 97080 FPSGeForce Go 730063 FPSGTX 97046 FPSGeForce Go 730035 FPSGTX 97017 FPSGeForce Go 730013 FPS
Average FPSGTX 970136 FPSGeForce Go 7300107 FPSGTX 970101 FPSGeForce Go 730080 FPSGTX 97058 FPSGeForce Go 730044 FPSGTX 97023 FPSGeForce Go 730019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 970GeForce Go 7300Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100362825%
H2H Compute IndexH2H Index / 100392833%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100423227%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100830200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 970GeForce Go 7300Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100453525%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100443426%
H2H Inference IndexH2H Index / 100423227%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100473627%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100423324%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
DirectX12.19.3
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.62.1
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 5.2CUDA / OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
Kiến trúcMaxwell 2.0Curie
Tiến trình28 nmTốt hơn90 nm
Ngày ra mắt20142006
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
Số transistor5200 millionTốt hơn112 million
Kích thước die398 mm²81 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1664Not publicly specified
Xung cơ bản1050 MHzTốt hơn350 MHz
Xung boost1178 MHzTốt hơn350 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị300 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.2OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 970GeForce Go 7300
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn0.064 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR5GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS3.92Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 97045
Thiết bị BGeForce Go 730032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 970 or GeForce Go 7300?

GTX 970 has the higher overall gaming score, while GTX 970 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 970 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 970 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 970 offers more overall performance, while GTX 970 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 970 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 970 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 970 leads in combined 1440p performance. GTX 970 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 970 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 970 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 970 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 970 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.