Radeon HD 6750 vs Intel Arc 140V

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6750 và Intel Arc 140V theo thông số và các bài test liên quan.

Intel Arc 140V vượt HD 6750 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6750 (~30%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6750

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc Intel Arc 140V

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3138
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 151–156trên 321
HD 6750ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Intel Arc 140Vngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6750

111 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6750Intel Arc 140V
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6750Intel Arc 140V
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6750 và Intel Arc 140V qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6750Intel Arc 140V
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
157 FPS
1080p Ultra
109 FPS
111 FPS
1440p Ultra
60 FPS
86 FPS
4K Ultra
21 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6750157 FPSIntel Arc 140V157 FPSHD 6750109 FPSIntel Arc 140V111 FPSHD 675060 FPSIntel Arc 140V86 FPSHD 675021 FPSIntel Arc 140V43 FPS
Cyberpunk 2077HD 6750102 FPSIntel Arc 140V102 FPSHD 675086 FPSIntel Arc 140V88 FPSHD 675043 FPSIntel Arc 140V62 FPSHD 675014 FPSIntel Arc 140V29 FPS
Forza Horizon 5HD 6750128 FPSIntel Arc 140V128 FPSHD 675082 FPSIntel Arc 140V83 FPSHD 675054 FPSIntel Arc 140V77 FPSHD 675031 FPSIntel Arc 140V63 FPS
Hogwarts LegacyHD 675083 FPSIntel Arc 140V83 FPSHD 675068 FPSIntel Arc 140V69 FPSHD 675039 FPSIntel Arc 140V56 FPSHD 675014 FPSIntel Arc 140V29 FPS
Average FPSHD 6750118 FPSIntel Arc 140V118 FPSHD 675086 FPSIntel Arc 140V88 FPSHD 675049 FPSIntel Arc 140V70 FPSHD 675020 FPSIntel Arc 140V41 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6750Intel Arc 140VChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313820%
H2H Compute IndexH2H Index / 100343811%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10038380%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100560200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6750Intel Arc 140VChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100423810%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041388%
H2H Inference IndexH2H Index / 10038380%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10038380%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
DirectX11.012.2
VulkanNot supported1.4
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedXeSS
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
Kiến trúcTeraScale 2Xe2 LPG
Tiến trình40 nm
Ngày ra mắt20112024
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
Số transistor1040 millionNot publicly specified
Kích thước die166 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân720Not publicly specified
Xung cơ bản700 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost700 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
Giao tiếpPCIe 2x16OEM platform dependent
Chiều dài170 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị250 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
HDMIHDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortmini-DisplayPort 1.1OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6750Intel Arc 140V
Bộ nhớ video1 GB GDDR5OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR5Shared LPDDR5X
Bus bộ nhớ128 bitOEM configuration dependent
TFLOPS1.008OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 675052
Thiết bị BIntel Arc 140V40
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6750 or Intel Arc 140V?

HD 6750 has the higher overall gaming score, while HD 6750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

HD 6750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

HD 6750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6750 offers more overall performance, while HD 6750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

HD 6750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6750 leads in combined 1440p performance. HD 6750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.