Radeon HD 6750 vs Radeon R9 280

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6750 và R9 280 theo thông số và các bài test liên quan.

R9 280 vượt HD 6750 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6750 (~11%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6750

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 280

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3136
Hiệu quả
10060
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 151–156trên 321
HD 6750ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 280ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 280

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 6750

Giá 383.940 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6750R9 280
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
36Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
30Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
60
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6750R9 280
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6750 và R9 280 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6750R9 280
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
179 FPS
1080p Ultra
109 FPS
126 FPS
1440p Ultra
60 FPS
72 FPS
4K Ultra
21 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6750157 FPSR9 280179 FPSHD 6750109 FPSR9 280126 FPSHD 675060 FPSR9 28072 FPSHD 675021 FPSR9 28024 FPS
Cyberpunk 2077HD 6750102 FPSR9 280115 FPSHD 675086 FPSR9 28099 FPSHD 675043 FPSR9 28052 FPSHD 675014 FPSR9 28016 FPS
Forza Horizon 5HD 6750128 FPSR9 280146 FPSHD 675082 FPSR9 28094 FPSHD 675054 FPSR9 28064 FPSHD 675031 FPSR9 28036 FPS
Hogwarts LegacyHD 675083 FPSR9 28094 FPSHD 675068 FPSR9 28079 FPSHD 675039 FPSR9 28046 FPSHD 675014 FPSR9 28017 FPS
Average FPSHD 6750118 FPSR9 280134 FPSHD 675086 FPSR9 280100 FPSHD 675049 FPSR9 28059 FPSHD 675020 FPSR9 28023 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6750R9 280Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313615%
H2H Compute IndexH2H Index / 100343811%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384210%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006050%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6750R9 280Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10042457%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041447%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384210%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045474%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100384210%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6750R9 280
DirectX11.011.1
VulkanNot supported1.2
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6750R9 280
Kiến trúcTeraScale 2Tốt hơnGCN 1.0
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20112014
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6750R9 280
Số transistor1040 million4313 millionTốt hơn
Kích thước die166 mm²Tốt hơn352 mm²
Đơn vị shader / nhân7201792Tốt hơn
Xung cơ bản700 MHz827 MHzTốt hơn
Xung boost700 MHz933 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6750R9 280
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài170 mmTốt hơn275 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6750R9 280
HDMIHDMI 1.3aHDMI 1.4a
DisplayPortmini-DisplayPort 1.1DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6750R9 280
Bộ nhớ video1 GB GDDR53 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS1.0083.344Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 675052
Thiết bị BR9 28047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6750 or R9 280?

HD 6750 has the higher overall gaming score, while HD 6750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

HD 6750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

HD 6750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6750 offers more overall performance, while HD 6750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

HD 6750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6750 leads in combined 1440p performance. HD 6750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.