Radeon HD 6790 vs GeForce 8800M GTS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6790 và GeForce 8800M GTS theo thông số và các bài test liên quan.

HD 6790 vượt GeForce 8800M GTS 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6790 (~12%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6790

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 8800M GTS

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3230
Hiệu quả
71100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 228–233trên 321
HD 6790ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 8800M GTSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6790

88 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6790GeForce 8800M GTS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
47Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6790GeForce 8800M GTS
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6790 và GeForce 8800M GTS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6790GeForce 8800M GTS
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
162 FPS
149 FPS
1080p Ultra
111 FPS
104 FPS
1440p Ultra
63 FPS
58 FPS
4K Ultra
23 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6790162 FPSGeForce 8800M GTS149 FPSHD 6790111 FPSGeForce 8800M GTS104 FPSHD 679063 FPSGeForce 8800M GTS58 FPSHD 679023 FPSGeForce 8800M GTS22 FPS
Cyberpunk 2077HD 6790104 FPSGeForce 8800M GTS96 FPSHD 679087 FPSGeForce 8800M GTS83 FPSHD 679045 FPSGeForce 8800M GTS42 FPSHD 679015 FPSGeForce 8800M GTS15 FPS
Forza Horizon 5HD 6790132 FPSGeForce 8800M GTS121 FPSHD 679083 FPSGeForce 8800M GTS78 FPSHD 679056 FPSGeForce 8800M GTS53 FPSHD 679034 FPSGeForce 8800M GTS32 FPS
Hogwarts LegacyHD 679085 FPSGeForce 8800M GTS78 FPSHD 679069 FPSGeForce 8800M GTS66 FPSHD 679041 FPSGeForce 8800M GTS38 FPSHD 679016 FPSGeForce 8800M GTS15 FPS
Average FPSHD 6790121 FPSGeForce 8800M GTS111 FPSHD 679088 FPSGeForce 8800M GTS83 FPSHD 679051 FPSGeForce 8800M GTS48 FPSHD 679022 FPSGeForce 8800M GTS21 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6790GeForce 8800M GTSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032306%
H2H Compute IndexH2H Index / 100353015%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100393414%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007110034%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6790GeForce 8800M GTSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433618%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100413516%
H2H Inference IndexH2H Index / 100393414%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453720%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100393414%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
DirectX11.010.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL4.43.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
Kiến trúcTeraScale 2Tesla
Tiến trình40 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20112007
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
Số transistor1700 millionTốt hơn754 million
Kích thước die255 mm²Tốt hơn324 mm²
Đơn vị shader / nhân800Tốt hơn64
Xung cơ bản840 MHzTốt hơn500 MHz
Xung boost840 MHzTốt hơn500 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
Giao tiếpPCIe 2x16MXM-HE
Chiều dài198 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotMXM Module
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
HDMIHDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.1OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6790GeForce 8800M GTS
Bộ nhớ video1 GB GDDR5Tốt hơn0.5 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR5GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS1.344Tốt hơn0.16

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 679047
Thiết bị BGeForce 8800M GTS42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (6)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products
  6. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6790 or GeForce 8800M GTS?

HD 6790 has the higher overall gaming score, while HD 6790 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 8800M GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 8800M GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6790 offers more overall performance, while HD 6790 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 8800M GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6790 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6790 leads in combined 1440p performance. HD 6790 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6790 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 8800M GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 8800M GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6790 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.