Radeon HD 6790 vs Radeon R9 380X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6790 và R9 380X theo thông số và các bài test liên quan.

R9 380X vượt HD 6790 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6790

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 380X

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3235
Hiệu quả
7161
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 228–233trên 321
HD 6790ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 380Xngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6790

88 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 6790

Giá 1.024.279 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6790R9 380X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
35Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
29Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
47
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6790R9 380X
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6790 và R9 380X qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6790R9 380X
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
162 FPS
178 FPS
1080p Ultra
111 FPS
122 FPS
1440p Ultra
63 FPS
66 FPS
4K Ultra
23 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6790162 FPSR9 380X178 FPSHD 6790111 FPSR9 380X122 FPSHD 679063 FPSR9 380X66 FPSHD 679023 FPSR9 380X24 FPS
Cyberpunk 2077HD 6790104 FPSR9 380X115 FPSHD 679087 FPSR9 380X96 FPSHD 679045 FPSR9 380X48 FPSHD 679015 FPSR9 380X16 FPS
Forza Horizon 5HD 6790132 FPSR9 380X145 FPSHD 679083 FPSR9 380X91 FPSHD 679056 FPSR9 380X60 FPSHD 679034 FPSR9 380X35 FPS
Hogwarts LegacyHD 679085 FPSR9 380X94 FPSHD 679069 FPSR9 380X76 FPSHD 679041 FPSR9 380X43 FPSHD 679016 FPSR9 380X16 FPS
Average FPSHD 6790121 FPSR9 380X133 FPSHD 679088 FPSR9 380X96 FPSHD 679051 FPSR9 380X54 FPSHD 679022 FPSR9 380X23 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6790R9 380XChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032359%
H2H Compute IndexH2H Index / 10035388%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100716115%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6790R9 380XChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041435%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045462%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039415%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6790R9 380X
DirectX11.012.0
VulkanNot supported1.2
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6790R9 380X
Kiến trúcTeraScale 2GCN 3.0Tốt hơn
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20112015
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6790R9 380X
Số transistor1700 million5000 millionTốt hơn
Kích thước die255 mm²Tốt hơn366 mm²
Đơn vị shader / nhân8002048Tốt hơn
Xung cơ bản840 MHz970 MHzTốt hơn
Xung boost840 MHz970 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6790R9 380X
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài198 mmTốt hơn221 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6790R9 380X
HDMIHDMI 1.3aHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.1DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6790R9 380X
Bộ nhớ video1 GB GDDR54 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS1.3443.973Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 679047
Thiết bị BR9 380X47
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6790 or R9 380X?

HD 6790 has the higher overall gaming score, while HD 6790 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

HD 6790 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

HD 6790 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6790 offers more overall performance, while HD 6790 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

HD 6790 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6790 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6790 leads in combined 1440p performance. HD 6790 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6790 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6790 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6790 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6790 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.