Radeon HD 6850 vs GeForce GTX 465

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6850 và GTX 465 theo thông số và các bài test liên quan.

HD 6850 vượt GTX 465 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6850 (~17%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6850

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 465

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
8452
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 194–199trên 321
HD 6850ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 465ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 465

115 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 6850

Giá 639.900 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6850GTX 465
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
52
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6850GTX 465
DisplayPort
HDMI
Device class
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6850 và GTX 465 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6850GTX 465
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
161 FPS
156 FPS
1080p Ultra
110 FPS
107 FPS
1440p Ultra
63 FPS
61 FPS
4K Ultra
23 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6850161 FPSGTX 465156 FPSHD 6850110 FPSGTX 465107 FPSHD 685063 FPSGTX 46561 FPSHD 685023 FPSGTX 46523 FPS
Cyberpunk 2077HD 6850104 FPSGTX 465101 FPSHD 685087 FPSGTX 46585 FPSHD 685046 FPSGTX 46545 FPSHD 685016 FPSGTX 46515 FPS
Forza Horizon 5HD 6850131 FPSGTX 465127 FPSHD 685083 FPSGTX 46580 FPSHD 685057 FPSGTX 46555 FPSHD 685034 FPSGTX 46533 FPS
Hogwarts LegacyHD 685085 FPSGTX 46582 FPSHD 685069 FPSGTX 46567 FPSHD 685041 FPSGTX 46540 FPSHD 685016 FPSGTX 46515 FPS
Average FPSHD 6850120 FPSGTX 465117 FPSHD 685087 FPSGTX 46585 FPSHD 685052 FPSGTX 46550 FPSHD 685022 FPSGTX 46522 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6850GTX 465Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 10035336%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039383%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100845247%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6850GTX 465Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043422%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041410%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039383%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045450%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039383%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6850GTX 465
DirectX11.011.0
VulkanNot supportedVulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 1.1, CUDA 2.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6850GTX 465
Kiến trúcTeraScale 2Fermi
Tiến trình40 nm40 nm
Ngày ra mắt20102010
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6850GTX 465
Số transistor1700 million3100 millionTốt hơn
Kích thước die255 mm²Tốt hơn529 mm²
Đơn vị shader / nhân960Tốt hơn352
Xung cơ bản775 MHzTốt hơn607 MHz
Xung boost775 MHzTốt hơn607 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6850GTX 465
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dài198 mmTốt hơn241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6850GTX 465
HDMIHDMI 1.3amini-HDMI 1.3a
DisplayPortmini-DisplayPort 1.1Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa53
Độ phân giải tối đa4096 × 21602560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6850GTX 465
Bộ nhớ video1 GB GDDR51 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS1.488Tốt hơn0.855

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 685049
Thiết bị BGTX 46542
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6850 or GTX 465?

HD 6850 has the higher overall gaming score, while HD 6850 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 465 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 465 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6850 offers more overall performance, while HD 6850 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 465 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6850 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6850 leads in combined 1440p performance. HD 6850 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6850 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6850 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6850 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6850 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.