Radeon HD 6870 vs Radeon RX 6300M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6870 và Radeon RX 6300M theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon RX 6300M vượt HD 6870 19% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+19%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6870 (~18%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6870

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc Radeon RX 6300M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3238
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 229–234trên 321
HD 6870ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon RX 6300Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6870

164 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6870Radeon RX 6300M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
47Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6870Radeon RX 6300M
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
TFLOPS
Ngày ra mắt
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Tiến trình
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Số transistor
Bộ nhớ đệm
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6870 và Radeon RX 6300M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6870Radeon RX 6300M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
164 FPS
157 FPS
1080p Ultra
112 FPS
111 FPS
1440p Ultra
63 FPS
86 FPS
4K Ultra
23 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6870164 FPSRadeon RX 6300M157 FPSHD 6870112 FPSRadeon RX 6300M111 FPSHD 687063 FPSRadeon RX 6300M86 FPSHD 687023 FPSRadeon RX 6300M43 FPS
Cyberpunk 2077HD 6870106 FPSRadeon RX 6300M102 FPSHD 687088 FPSRadeon RX 6300M88 FPSHD 687046 FPSRadeon RX 6300M62 FPSHD 687016 FPSRadeon RX 6300M29 FPS
Forza Horizon 5HD 6870133 FPSRadeon RX 6300M128 FPSHD 687084 FPSRadeon RX 6300M83 FPSHD 687057 FPSRadeon RX 6300M77 FPSHD 687034 FPSRadeon RX 6300M63 FPS
Hogwarts LegacyHD 687086 FPSRadeon RX 6300M83 FPSHD 687070 FPSRadeon RX 6300M69 FPSHD 687041 FPSRadeon RX 6300M56 FPSHD 687016 FPSRadeon RX 6300M29 FPS
Average FPSHD 6870122 FPSRadeon RX 6300M118 FPSHD 687089 FPSRadeon RX 6300M88 FPSHD 687052 FPSRadeon RX 6300M70 FPSHD 687022 FPSRadeon RX 6300M41 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6870Radeon RX 6300MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100323817%
H2H Compute IndexH2H Index / 10035388%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039383%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100560200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100710200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6870Radeon RX 6300MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433812%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041388%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039383%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039383%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
DirectX11.012.2
VulkanNot supported1.2
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
Kiến trúcTeraScale 2RDNA 2
Tiến trình40 nm
Ngày ra mắt20102021
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
Số transistor1700 millionNot publicly specified
Kích thước die255 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1120Not publicly specified
Xung cơ bản900 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost900 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
Giao tiếpPCIe 2x16OEM platform dependent
Chiều dài247 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+6 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
HDMIHDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortmini-DisplayPort 1.1OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6870Radeon RX 6300M
Bộ nhớ video1 GB GDDR5OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS2.016OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 687047
Thiết bị BRadeon RX 6300M40
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6870 or Radeon RX 6300M?

HD 6870 has the higher overall gaming score, while HD 6870 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

HD 6870 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

HD 6870 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6870 offers more overall performance, while HD 6870 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

HD 6870 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6870 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6870 leads in combined 1440p performance. HD 6870 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6870 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6870 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6870 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6870 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.