Radeon HD 6970 vs GeForce Go 6100

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 6970 và GeForce Go 6100 theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce Go 6100 vượt HD 6970 12% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+12%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 6970 (~8%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 6970

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce Go 6100

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3438
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 260–265trên 321
HD 6970ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce Go 6100ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce Go 6100

103 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 6970GeForce Go 6100
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
34
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
31
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
45Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
43Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 6970GeForce Go 6100
DisplayPort
HDMI
Device class
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
DirectX
OpenGL
TFLOPS
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 6970 và GeForce Go 6100 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 6970GeForce Go 6100
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
173 FPS
157 FPS
1080p Ultra
118 FPS
111 FPS
1440p Ultra
64 FPS
86 FPS
4K Ultra
24 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 6970173 FPSGeForce Go 6100157 FPSHD 6970118 FPSGeForce Go 6100111 FPSHD 697064 FPSGeForce Go 610086 FPSHD 697024 FPSGeForce Go 610043 FPS
Cyberpunk 2077HD 6970112 FPSGeForce Go 6100102 FPSHD 697093 FPSGeForce Go 610088 FPSHD 697047 FPSGeForce Go 610062 FPSHD 697016 FPSGeForce Go 610029 FPS
Forza Horizon 5HD 6970141 FPSGeForce Go 6100128 FPSHD 697089 FPSGeForce Go 610083 FPSHD 697058 FPSGeForce Go 610077 FPSHD 697035 FPSGeForce Go 610063 FPS
Hogwarts LegacyHD 697091 FPSGeForce Go 610083 FPSHD 697074 FPSGeForce Go 610069 FPSHD 697042 FPSGeForce Go 610056 FPSHD 697016 FPSGeForce Go 610029 FPS
Average FPSHD 6970129 FPSGeForce Go 6100118 FPSHD 697094 FPSGeForce Go 610088 FPSHD 697053 FPSGeForce Go 610070 FPSHD 697023 FPSGeForce Go 610041 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 6970GeForce Go 6100Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100343811%
H2H Compute IndexH2H Index / 10037383%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10040385%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100560200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100450200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 6970GeForce Go 6100Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100443815%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100433812%
H2H Inference IndexH2H Index / 10040385%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100463819%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10040385%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
DirectX11.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL4.4
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2CUDA / OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
Kiến trúcTeraScale 3Curie
Tiến trình40 nm
Ngày ra mắt20102004
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
Số transistor2640 millionNot publicly specified
Kích thước die389 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1536Not publicly specified
Xung cơ bản880 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost880 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
Giao tiếpPCIe 2x16OEM platform dependent
Chiều dài286 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị600 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
HDMIHDMI 1.4aOEM dependent
DisplayPortmini-DisplayPort 1.2OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 6970GeForce Go 6100
Bộ nhớ video2 GB GDDR5OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR5DDR / DDR2
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS2.703Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 697043
Thiết bị BGeForce Go 610040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 61

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 6970 or GeForce Go 6100?

HD 6970 has the higher overall gaming score, while HD 6970 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce Go 6100 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce Go 6100 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 6970 offers more overall performance, while HD 6970 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce Go 6100 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6970 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 6970 leads in combined 1440p performance. HD 6970 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 6970 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6970 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6970 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 6970 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.