Radeon HD 7750 vs GeForce RTX 2060 Mobile

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 7750 và GeForce RTX 2060 Mobile theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce RTX 2060 Mobile vượt HD 7750 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 7750 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 7750

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce RTX 2060 Mobile

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3138
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
8657
Dung lượng bộ nhớ
5660
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 152–157trên 321
HD 7750ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce RTX 2060 Mobilengoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7750

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
48

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
DisplayPort
HDMI
Device class
USB Type-C
DirectX
Vulkan
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Độ dày
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Chiều dài
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 7750 và GeForce RTX 2060 Mobile qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
159 FPS
183 FPS
1080p Ultra
110 FPS
128 FPS
1440p Ultra
61 FPS
88 FPS
4K Ultra
21 FPS
27 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 7750159 FPSGeForce RTX 2060 Mobile183 FPSHD 7750110 FPSGeForce RTX 2060 Mobile128 FPSHD 775061 FPSGeForce RTX 2060 Mobile88 FPSHD 775021 FPSGeForce RTX 2060 Mobile27 FPS
Cyberpunk 2077HD 7750103 FPSGeForce RTX 2060 Mobile118 FPSHD 775087 FPSGeForce RTX 2060 Mobile102 FPSHD 775044 FPSGeForce RTX 2060 Mobile64 FPSHD 775014 FPSGeForce RTX 2060 Mobile18 FPS
Forza Horizon 5HD 7750130 FPSGeForce RTX 2060 Mobile149 FPSHD 775083 FPSGeForce RTX 2060 Mobile96 FPSHD 775055 FPSGeForce RTX 2060 Mobile79 FPSHD 775031 FPSGeForce RTX 2060 Mobile40 FPS
Hogwarts LegacyHD 775084 FPSGeForce RTX 2060 Mobile96 FPSHD 775069 FPSGeForce RTX 2060 Mobile81 FPSHD 775039 FPSGeForce RTX 2060 Mobile57 FPSHD 775015 FPSGeForce RTX 2060 Mobile19 FPS
Average FPSHD 7750119 FPSGeForce RTX 2060 Mobile137 FPSHD 775087 FPSGeForce RTX 2060 Mobile102 FPSHD 775050 FPSGeForce RTX 2060 Mobile72 FPSHD 775020 FPSGeForce RTX 2060 Mobile26 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 7750GeForce RTX 2060 MobileChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313820%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344221%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056607%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 7750GeForce RTX 2060 MobileChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100424813%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100414714%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100455011%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100384517%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
DirectX11.112.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
Kiến trúcGCN 1.0Turing
Tiến trình28 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122019
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
Số transistor1500 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die123 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân5121920Tốt hơn
Xung cơ bản800 MHz960 MHzTốt hơn
Xung boost800 MHz1200 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài168 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotMXM Module
PSU khuyến nghị250 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
HDMIHDMI 1.4aOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.2OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 7750GeForce RTX 2060 Mobile
Bộ nhớ video1 GB GDDR56 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS0.8194.608Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 775049
Thiết bị BGeForce RTX 2060 Mobile48
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 7750 or GeForce RTX 2060 Mobile?

HD 7750 has the higher overall gaming score, while HD 7750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce RTX 2060 Mobile is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce RTX 2060 Mobile is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 7750 offers more overall performance, while HD 7750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce RTX 2060 Mobile is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 7750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 7750 leads in combined 1440p performance. HD 7750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 7750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 7750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 7750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 7750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.