Radeon HD 7770 vs Radeon R9 270X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 7770 và R9 270X theo thông số và các bài test liên quan.

R9 270X vượt HD 7770 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 7770 (~13%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 7770

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 270X

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3134
Hiệu quả
10063
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 153–158trên 321
HD 7770ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 270Xngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7770

99 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 7770

Giá 588.960 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 7770R9 270X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
34Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
31Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
28Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
46

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 7770R9 270X
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Điện năng tiêu thụTốt hơn
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
DisplayPort
HDMI
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 7770 và R9 270X qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 7770R9 270X
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
159 FPS
172 FPS
1080p Ultra
110 FPS
118 FPS
1440p Ultra
60 FPS
64 FPS
4K Ultra
21 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 7770159 FPSR9 270X172 FPSHD 7770110 FPSR9 270X118 FPSHD 777060 FPSR9 270X64 FPSHD 777021 FPSR9 270X23 FPS
Cyberpunk 2077HD 7770102 FPSR9 270X111 FPSHD 777087 FPSR9 270X93 FPSHD 777044 FPSR9 270X46 FPSHD 777014 FPSR9 270X16 FPS
Forza Horizon 5HD 7770129 FPSR9 270X140 FPSHD 777082 FPSR9 270X88 FPSHD 777054 FPSR9 270X58 FPSHD 777031 FPSR9 270X34 FPS
Hogwarts LegacyHD 777084 FPSR9 270X91 FPSHD 777069 FPSR9 270X74 FPSHD 777039 FPSR9 270X42 FPSHD 777014 FPSR9 270X16 FPS
Average FPSHD 7770119 FPSR9 270X129 FPSHD 777087 FPSR9 270X93 FPSHD 777049 FPSR9 270X53 FPSHD 777020 FPSR9 270X22 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 7770R9 270XChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031349%
H2H Compute IndexH2H Index / 10035376%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10038405%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006345%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 7770R9 270XChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10042445%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041435%
H2H Inference IndexH2H Index / 10038405%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045462%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10038405%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 7770R9 270X
DirectX11.112.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 7770R9 270X
Kiến trúcGCN 1.0GCN 2.0Tốt hơn
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20122013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 7770R9 270X
Số transistor1500 million2080 millionTốt hơn
Kích thước die123 mm²Tốt hơn160 mm²
Đơn vị shader / nhân512768Tốt hơn
Xung cơ bản1000 MHz1000 MHz
Xung boost1000 MHz1050 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 7770R9 270X
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 7770R9 270X
HDMIBoard dependentBoard dependent
DisplayPortBoard dependentBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đaVaries by boardVaries by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 7770R9 270X
Bộ nhớ video1 GB GDDR52 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.6911.536Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 777052
Thiết bị BR9 270X46
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 7770 or R9 270X?

HD 7770 has the higher overall gaming score, while HD 7770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

HD 7770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

HD 7770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 7770 offers more overall performance, while HD 7770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

HD 7770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 7770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 7770 leads in combined 1440p performance. HD 7770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 7770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 7770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 7770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 7770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.