Radeon HD 7950 vs GeForce MX250

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh HD 7950 và GeForce MX250 theo thông số và các bài test liên quan.

HD 7950 vượt GeForce MX250 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 7950 (~7%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc HD 7950

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce MX250

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · NVIDIA Image Scaling (NIS)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3531
Hiệu quả
58100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 240–245trên 321
HD 7950ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX250ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7950

105 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryHD 7950GeForce MX250
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
46Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationHD 7950GeForce MX250
DisplayPort
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
HDMI
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh HD 7950 và GeForce MX250 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

HD 7950GeForce MX250
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
177 FPS
157 FPS
1080p Ultra
124 FPS
110 FPS
1440p Ultra
71 FPS
59 FPS
4K Ultra
24 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2HD 7950177 FPSGeForce MX250157 FPSHD 7950124 FPSGeForce MX250110 FPSHD 795071 FPSGeForce MX25059 FPSHD 795024 FPSGeForce MX25021 FPS
Cyberpunk 2077HD 7950114 FPSGeForce MX250101 FPSHD 795098 FPSGeForce MX25087 FPSHD 795051 FPSGeForce MX25043 FPSHD 795016 FPSGeForce MX25014 FPS
Forza Horizon 5HD 7950144 FPSGeForce MX250128 FPSHD 795093 FPSGeForce MX25083 FPSHD 795064 FPSGeForce MX25053 FPSHD 795036 FPSGeForce MX25031 FPS
Hogwarts LegacyHD 795093 FPSGeForce MX25083 FPSHD 795078 FPSGeForce MX25069 FPSHD 795046 FPSGeForce MX25038 FPSHD 795016 FPSGeForce MX25015 FPS
Average FPSHD 7950132 FPSGeForce MX250117 FPSHD 795098 FPSGeForce MX25087 FPSHD 795058 FPSGeForce MX25048 FPSHD 795023 FPSGeForce MX25020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốHD 7950GeForce MX250Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100353112%
H2H Compute IndexH2H Index / 10037383%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041388%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005810053%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốHD 7950GeForce MX250Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044425%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043415%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041388%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10046452%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041388%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
DirectX11.112.1
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
Kiến trúcGCN 1.0Pascal / Turing / Ampere
Tiến trình28 nm14 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122019
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
Số transistor4313 millionTốt hơn1800 million
Kích thước die352 mm²74 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn384
Xung cơ bản800 MHz1519 MHzTốt hơn
Xung boost800 MHz1582 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3.0 x4
Chiều dài278 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị550 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
HDMIHDMI 1.4aOEM dependent
DisplayPortmini-DisplayPort 1.2OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsHD 7950GeForce MX250
Bộ nhớ video3 GB GDDR5Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS2.867Tốt hơn1.215

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AHD 795046
Thiết bị BGeForce MX25043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: HD 7950 or GeForce MX250?

HD 7950 has the higher overall gaming score, while HD 7950 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX250 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX250 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

HD 7950 offers more overall performance, while HD 7950 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX250 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 7950 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

HD 7950 leads in combined 1440p performance. HD 7950 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

HD 7950 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX250 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX250 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to HD 7950 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.