Intel Arc A550M vs Radeon HD 6930

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Intel Arc A550M và HD 6930 theo thông số và các bài test liên quan.

Intel Arc A550M vượt HD 6930 21% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+21%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A550M (~11%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Intel Arc A550M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc HD 6930

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4033
Hiệu quả
10059
Giá / hiệu năng
58100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 45–50trên 411
Intel Arc A550M#47vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6930ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6930

69 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryIntel Arc A550MHD 6930
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
59
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
50Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationIntel Arc A550MHD 6930
Ngày ra mắt
Upscaling
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Device class
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Intel Arc A550M và HD 6930 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Intel Arc A550MHD 6930
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
195 FPS
167 FPS
1080p Ultra
137 FPS
114 FPS
1440p Ultra
91 FPS
63 FPS
4K Ultra
27 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Intel Arc A550M195 FPSHD 6930167 FPSIntel Arc A550M137 FPSHD 6930114 FPSIntel Arc A550M91 FPSHD 693063 FPSIntel Arc A550M27 FPSHD 693023 FPS
Cyberpunk 2077Intel Arc A550M126 FPSHD 6930108 FPSIntel Arc A550M108 FPSHD 693090 FPSIntel Arc A550M66 FPSHD 693046 FPSIntel Arc A550M18 FPSHD 693016 FPS
Forza Horizon 5Intel Arc A550M159 FPSHD 6930136 FPSIntel Arc A550M103 FPSHD 693085 FPSIntel Arc A550M82 FPSHD 693057 FPSIntel Arc A550M39 FPSHD 693034 FPS
Hogwarts LegacyIntel Arc A550M103 FPSHD 693088 FPSIntel Arc A550M86 FPSHD 693071 FPSIntel Arc A550M59 FPSHD 693041 FPSIntel Arc A550M18 FPSHD 693016 FPS
Average FPSIntel Arc A550M146 FPSHD 6930125 FPSIntel Arc A550M109 FPSHD 693090 FPSIntel Arc A550M75 FPSHD 693052 FPSIntel Arc A550M26 FPSHD 693022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốIntel Arc A550MHD 6930Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100403319%
H2H Compute IndexH2H Index / 100483531%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100483921%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005952%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốIntel Arc A550MHD 6930Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100534321%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100514219%
H2H Inference IndexH2H Index / 100483921%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100564522%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100484018%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
Kiến trúcXe HPG (Alchemist)TeraScale 3
Tiến trình6 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222011
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
Số transistor21700 millionTốt hơn2640 million
Kích thước die406 mm²389 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1280
Xung cơ bản900 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost2050 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
Giao tiếpPCIe 4.0 x16PCIe 2x16
Chiều dàiOEM dependent220 mm
Độ dàyIGPDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent450 W
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop power6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
HDMIOEM dependentHDMI 1.4a
DisplayPortOEM dependentmini-DisplayPort 1.2
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent5
Độ phân giải tối đaDepends on host system4096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsIntel Arc A550MHD 6930
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS8.397Tốt hơn1.92

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AIntel Arc A550M50
Thiết bị BHD 693045
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Intel Arc A550M or HD 6930?

Intel Arc A550M has the higher overall gaming score, while HD 6930 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Intel Arc A550M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Intel Arc A550M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Intel Arc A550M offers more overall performance, while Intel Arc A550M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Intel Arc A550M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6930 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Intel Arc A550M leads in combined 1440p performance. Intel Arc A550M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Intel Arc A550M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Intel Arc A550M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Intel Arc A550M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Intel Arc A550M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.