Intel Arc Pro B50 vs GeForce GT 730

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc Pro B50 và GT 730 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc Pro B50 vượt GT 730 12% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+12%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc Pro B50 (~12%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc Pro B50

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 / oneAPI · Intel XeSS

Lý do cân nhắc GT 730

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5431
Hiệu quả
100100
Dung lượng bộ nhớ
8843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 25–30trên 30
Arc Pro B50#28vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GT 730ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GT 730

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc Pro B50GT 730
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
54Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
43Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc Pro B50GT 730
Kiến trúc
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ videoTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Số màn hình tối đa
DirectX
Vulkan
OpenGL
Device class
Loại bộ nhớ
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Compute API
Upscaling
Độ phân giải tối đa
Chiều dàiTốt hơn
Độ dày
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
Số transistor
Kích thước die
Xung cơ bản
Bộ nhớ đệm
Điện năng tiêu thụ
Giá ra mắt

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc Pro B50 và GT 730 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc Pro B50GT 730
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
1080p Ultra
110 FPS
1440p Ultra
59 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc Pro B50GT 730156 FPSArc Pro B50GT 730110 FPSArc Pro B50GT 73059 FPSArc Pro B50GT 73021 FPS
Cyberpunk 2077Arc Pro B50GT 730101 FPSArc Pro B50GT 73087 FPSArc Pro B50GT 73043 FPSArc Pro B50GT 73014 FPS
Forza Horizon 5Arc Pro B50GT 730127 FPSArc Pro B50GT 73082 FPSArc Pro B50GT 73053 FPSArc Pro B50GT 73031 FPS
Hogwarts LegacyArc Pro B50GT 73082 FPSArc Pro B50GT 73069 FPSArc Pro B50GT 73038 FPSArc Pro B50GT 73014 FPS
Average FPSArc Pro B50GT 730117 FPSArc Pro B50GT 73087 FPSArc Pro B50GT 73048 FPSArc Pro B50GT 73020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc Pro B50GT 730Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100543154%
H2H Compute IndexH2H Index / 100643364%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100643461%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100884369%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc Pro B50GT 730Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100693663%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100683662%
H2H Inference IndexH2H Index / 100643461%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100733863%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100643559%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc Pro B50GT 730
DirectXDirectX 12 Ultimate11.0
Vulkan1.41.2
OpenGLUp to 4.64.6
UpscalingIntel XeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0 / oneAPIOpenCL 1.1, CUDA 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc Pro B50GT 730
Kiến trúcXe2Fermi
Tiến trìnhTSMC N5Tốt hơn40 nm
Ngày ra mắtQ3'252014
Device classProfDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc Pro B50GT 730
Số transistorNot publicly specified585 million
Kích thước dieNot publicly specified116 mm²
Đơn vị shader / nhân16 Xe cores96Tốt hơn
Xung cơ bảnNot publicly specified902 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn902 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc Pro B50GT 730
Giao tiếpPCI Express 5.0 x8PCIe 2x16
Chiều dài167.6 mm (Intel reference)145 mmTốt hơn
Độ dày2 slots (Intel reference)Single-slot
PSU khuyến nghị280 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồnNo Connector RequiredNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc Pro B50GT 730
HDMINo native HDMI on Intel reference boardHDMI 1.3a
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.1 (Intel reference)Board dependent
USB Type-CVaries by board manufacturerKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 x 4320@60Hz2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc Pro B50GT 730
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS10.65Tốt hơn0.269

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc Pro B5058
Thiết bị BGT 73052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
28 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc Pro B50 or GT 730?

Arc Pro B50 has the higher overall gaming score, while GT 730 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 730 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 730 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc Pro B50 offers more overall performance, while Arc Pro B50 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 730 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 730 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc Pro B50 leads in combined 1440p performance. Arc Pro B50 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc Pro B50 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc Pro B50 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.