Intel Iris Xe DG1 vs GeForce GT 520MX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Iris Xe DG1 và GeForce GT 520MX theo thông số và các bài test liên quan.

Iris Xe DG1 vượt GeForce GT 520MX 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Iris Xe DG1 (~24%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Iris Xe DG1

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc GeForce GT 520MX

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3230
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5043
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 57–62trên 411
Iris Xe DG1#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce GT 520MXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Iris Xe DG1

170 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryIris Xe DG1GeForce GT 520MX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationIris Xe DG1GeForce GT 520MX
Device class
HDMI
DirectX
Vulkan
OpenGL
Upscaling
Compute API
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Iris Xe DG1 và GeForce GT 520MX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Iris Xe DG1GeForce GT 520MX
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
163 FPS
152 FPS
1080p Ultra
115 FPS
107 FPS
1440p Ultra
62 FPS
57 FPS
4K Ultra
22 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Iris Xe DG1163 FPSGeForce GT 520MX152 FPSIris Xe DG1115 FPSGeForce GT 520MX107 FPSIris Xe DG162 FPSGeForce GT 520MX57 FPSIris Xe DG122 FPSGeForce GT 520MX21 FPS
Cyberpunk 2077Iris Xe DG1105 FPSGeForce GT 520MX98 FPSIris Xe DG191 FPSGeForce GT 520MX84 FPSIris Xe DG145 FPSGeForce GT 520MX41 FPSIris Xe DG115 FPSGeForce GT 520MX14 FPS
Forza Horizon 5Iris Xe DG1133 FPSGeForce GT 520MX124 FPSIris Xe DG186 FPSGeForce GT 520MX80 FPSIris Xe DG156 FPSGeForce GT 520MX51 FPSIris Xe DG133 FPSGeForce GT 520MX30 FPS
Hogwarts LegacyIris Xe DG186 FPSGeForce GT 520MX80 FPSIris Xe DG172 FPSGeForce GT 520MX67 FPSIris Xe DG140 FPSGeForce GT 520MX37 FPSIris Xe DG115 FPSGeForce GT 520MX14 FPS
Average FPSIris Xe DG1122 FPSGeForce GT 520MX114 FPSIris Xe DG191 FPSGeForce GT 520MX85 FPSIris Xe DG151 FPSGeForce GT 520MX47 FPSIris Xe DG121 FPSGeForce GT 520MX20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốIris Xe DG1GeForce GT 520MXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032306%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383217%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10037348%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100504315%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốIris Xe DG1GeForce GT 520MXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100403611%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100393511%
H2H Inference IndexH2H Index / 10037348%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100423713%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10037348%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
DirectX12.211.0
Vulkan1.3Vulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
Kiến trúcNot publicly specifiedFermi
Tiến trình10 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222011
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
Số transistorNot publicly specified292 million
Kích thước dieNot publicly specified79 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified48
Xung cơ bản900 MHz900 MHz
Xung boost1650 MHzTốt hơn900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsIris Xe DG1GeForce GT 520MX
Bộ nhớ video4 GB LPDDR4XTốt hơn1 GB DDR3
Loại bộ nhớLPDDR4XGDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS2.53Tốt hơn0.173

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AIris Xe DG152
Thiết bị BGeForce GT 520MX42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Iris Xe DG1 or GeForce GT 520MX?

Iris Xe DG1 has the higher overall gaming score, while Iris Xe DG1 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce GT 520MX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce GT 520MX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Iris Xe DG1 offers more overall performance, while Iris Xe DG1 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce GT 520MX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Iris Xe DG1 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Iris Xe DG1 leads in combined 1440p performance. Iris Xe DG1 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Iris Xe DG1 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce GT 520MX is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce GT 520MX is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Iris Xe DG1 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.