Intel Iris Xe DG1 vs Radeon HD 7750

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Iris Xe DG1 và HD 7750 theo thông số và các bài test liên quan.

Iris Xe DG1 vượt HD 7750 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Iris Xe DG1 (~6%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Iris Xe DG1

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc HD 7750

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10086
Dung lượng bộ nhớ
5056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 57–62trên 411
Iris Xe DG1#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7750ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7750

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 7750

Giá 460.728 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryIris Xe DG1HD 7750
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
49

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationIris Xe DG1HD 7750
Device class
HDMI
DirectX
Vulkan
OpenGL
Upscaling
Compute API
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Iris Xe DG1 và HD 7750 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Iris Xe DG1HD 7750
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
163 FPS
159 FPS
1080p Ultra
115 FPS
110 FPS
1440p Ultra
62 FPS
61 FPS
4K Ultra
22 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Iris Xe DG1163 FPSHD 7750159 FPSIris Xe DG1115 FPSHD 7750110 FPSIris Xe DG162 FPSHD 775061 FPSIris Xe DG122 FPSHD 775021 FPS
Cyberpunk 2077Iris Xe DG1105 FPSHD 7750103 FPSIris Xe DG191 FPSHD 775087 FPSIris Xe DG145 FPSHD 775044 FPSIris Xe DG115 FPSHD 775014 FPS
Forza Horizon 5Iris Xe DG1133 FPSHD 7750130 FPSIris Xe DG186 FPSHD 775083 FPSIris Xe DG156 FPSHD 775055 FPSIris Xe DG133 FPSHD 775031 FPS
Hogwarts LegacyIris Xe DG186 FPSHD 775084 FPSIris Xe DG172 FPSHD 775069 FPSIris Xe DG140 FPSHD 775039 FPSIris Xe DG115 FPSHD 775015 FPS
Average FPSIris Xe DG1122 FPSHD 7750119 FPSIris Xe DG191 FPSHD 775087 FPSIris Xe DG151 FPSHD 775050 FPSIris Xe DG121 FPSHD 775020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốIris Xe DG1HD 7750Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383411%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10037383%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100505611%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốIris Xe DG1HD 7750Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10040425%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10039415%
H2H Inference IndexH2H Index / 10037383%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10042457%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10037383%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
DirectX12.211.1
Vulkan1.31.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
Kiến trúcNot publicly specifiedGCN 1.0
Tiến trình10 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20222012
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
Số transistorNot publicly specified1500 million
Kích thước dieNot publicly specified123 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified512
Xung cơ bản900 MHzTốt hơn800 MHz
Xung boost1650 MHzTốt hơn800 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dàiOEM dependent168 mm
Độ dàyOEM dependentSingle-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent250 W
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
HDMIOEM dependentHDMI 1.4a
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.2
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent3
Độ phân giải tối đaOEM dependent4096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsIris Xe DG1HD 7750
Bộ nhớ video4 GB LPDDR4XTốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớLPDDR4XGDDR5
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS2.53Tốt hơn0.819

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AIris Xe DG152
Thiết bị BHD 775049
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Iris Xe DG1 or HD 7750?

Iris Xe DG1 has the higher overall gaming score, while Iris Xe DG1 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Iris Xe DG1 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Iris Xe DG1 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Iris Xe DG1 offers more overall performance, while Iris Xe DG1 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Iris Xe DG1 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Iris Xe DG1 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Iris Xe DG1 leads in combined 1440p performance. Iris Xe DG1 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Iris Xe DG1 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Iris Xe DG1 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Iris Xe DG1 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Iris Xe DG1 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.