Quadro NVS 315 vs GeForce RTX 2070

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Quadro NVS 315 và RTX 2070 theo thông số và các bài test liên quan.

Quadro NVS 315 vượt RTX 2070 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Quadro NVS 315 (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Quadro NVS 315

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported

Lý do cân nhắc RTX 2070

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3044
Hiệu quả
10079
Giá / hiệu năng
10039
Dung lượng bộ nhớ
4368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 19–24trên 30
Quadro NVS 315#21vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2070

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Quadro NVS 315

Giá 1.664.453 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryQuadro NVS 315RTX 2070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
79
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
51Tốt hơn
44

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationQuadro NVS 315RTX 2070
Ngày ra mắt
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Compute API
Giá ra mắt
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
DisplayPort
Upscaling
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Quadro NVS 315 và RTX 2070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Quadro NVS 315RTX 2070
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
194 FPS
1080p Ultra
108 FPS
137 FPS
1440p Ultra
58 FPS
106 FPS
4K Ultra
21 FPS
39 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Quadro NVS 315154 FPSRTX 2070194 FPSQuadro NVS 315108 FPSRTX 2070137 FPSQuadro NVS 31558 FPSRTX 2070106 FPSQuadro NVS 31521 FPSRTX 207039 FPS
Cyberpunk 2077Quadro NVS 31599 FPSRTX 2070125 FPSQuadro NVS 31585 FPSRTX 2070108 FPSQuadro NVS 31542 FPSRTX 207077 FPSQuadro NVS 31514 FPSRTX 207026 FPS
Forza Horizon 5Quadro NVS 315125 FPSRTX 2070158 FPSQuadro NVS 31581 FPSRTX 2070103 FPSQuadro NVS 31552 FPSRTX 207096 FPSQuadro NVS 31531 FPSRTX 207058 FPS
Hogwarts LegacyQuadro NVS 31581 FPSRTX 2070103 FPSQuadro NVS 31568 FPSRTX 207086 FPSQuadro NVS 31538 FPSRTX 207069 FPSQuadro NVS 31514 FPSRTX 207027 FPS
Average FPSQuadro NVS 315115 FPSRTX 2070145 FPSQuadro NVS 31586 FPSRTX 2070109 FPSQuadro NVS 31548 FPSRTX 207087 FPSQuadro NVS 31520 FPSRTX 207038 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốQuadro NVS 315RTX 2070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100304438%
H2H Compute IndexH2H Index / 100304948%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100345140%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100436845%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốQuadro NVS 315RTX 2070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100365542%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100355443%
H2H Inference IndexH2H Index / 100345140%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100375743%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100345140%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
Kiến trúcNot publicly specifiedTuring
Tiến trình40 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20132018
Device classProfDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
Số transistorNot publicly specified10800 million
Kích thước dieNot publicly specified445 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2304
Xung cơ bản523 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost523 MHz1620 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồn8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
HDMIBoard dependentHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đaVaries by board5
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsQuadro NVS 315RTX 2070
Bộ nhớ video1 GB DDR38 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0267.465Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AQuadro NVS 31551
Thiết bị BRTX 207044
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (8)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products
  6. · Record changed: product_prices
  7. · Record updated: products
  8. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Quadro NVS 315 or RTX 2070?

Quadro NVS 315 has the higher overall gaming score, while Quadro NVS 315 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Quadro NVS 315 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Quadro NVS 315 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Quadro NVS 315 offers more overall performance, while Quadro NVS 315 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Quadro NVS 315 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Quadro NVS 315 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Quadro NVS 315 leads in combined 1440p performance. Quadro NVS 315 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Quadro NVS 315 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Quadro NVS 315 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Quadro NVS 315 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Quadro NVS 315 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.