NVIDIA Quadro P6000 vs Quadro NVS 315

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Quadro P6000 và Quadro NVS 315 theo thông số và các bài test liên quan.

Quadro P6000 vượt Quadro NVS 315 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: NVIDIA Quadro P6000 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Quadro P6000

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · No dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)

Lý do cân nhắc Quadro NVS 315

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5930
Hiệu quả
79100
Giá / hiệu năng
27100
Dung lượng bộ nhớ
10043
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 19–24trên 30
Quadro P6000#30vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Quadro NVS 315#21vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

NVIDIA Quadro P6000

161 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryQuadro P6000Quadro NVS 315
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
59Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
49Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
46Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
51

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationQuadro P6000Quadro NVS 315
DisplayPort
Giao tiếp
Bus bộ nhớTốt hơn
Loại bộ nhớ
Kiến trúc
Device class
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ videoTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
HDMI
Vulkan
Compute API
TFLOPSTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Chiều dài
PSU khuyến nghị
USB Type-C
Số màn hình tối đa
DirectX
OpenGL
Upscaling
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
Độ phân giải tối đa
Xung cơ bảnTốt hơn
Độ dày
Đầu cấp nguồn
Điện năng tiêu thụ
Giá ra mắt
Xung nhịp
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Quadro P6000 và Quadro NVS 315 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Quadro P6000Quadro NVS 315
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
1080p Ultra
108 FPS
1440p Ultra
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Quadro P6000Quadro NVS 315154 FPSQuadro P6000Quadro NVS 315108 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31558 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31521 FPS
Cyberpunk 2077Quadro P6000Quadro NVS 31599 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31585 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31542 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31514 FPS
Forza Horizon 5Quadro P6000Quadro NVS 315125 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31581 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31552 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31531 FPS
Hogwarts LegacyQuadro P6000Quadro NVS 31581 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31568 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31538 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31514 FPS
Average FPSQuadro P6000Quadro NVS 315115 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31586 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31548 FPSQuadro P6000Quadro NVS 31520 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốQuadro P6000Quadro NVS 315Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100593065%
H2H Compute IndexH2H Index / 100653074%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100703469%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001004380%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007910023%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốQuadro P6000Quadro NVS 315Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100773673%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100753573%
H2H Inference IndexH2H Index / 100703469%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100823776%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100713470%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
DirectX12 (feature level 12_1)12.0
VulkanVulkan 1.31.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNo dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)Not supported
Compute APICUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
Kiến trúcPascalNot publicly specified
Tiến trình16 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20162013
Device classProfProf

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
Số transistor11.8 billionNot publicly specified
Kích thước die471 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3840 CUDA coresNot publicly specified
Xung cơ bản1506 MHzTốt hơn523 MHz
Xung boost1645 MHzTốt hơn523 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
Giao tiếpPCIe 3.0 x16PCIe 2x16
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Đầu cấp nguồn1× 8-pin PCIe

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
HDMI0 native (DisplayPort adapter supported)Board dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4Board dependent
USB Type-CNot supportedKhông
Số màn hình tối đa4 simultaneous displaysVaries by board
Độ phân giải tối đa7680×4320 at 30 Hz via DisplayPort 1.4Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsQuadro P6000Quadro NVS 315
Bộ nhớ video24 GBTốt hơn1 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR5XDDR3
Bus bộ nhớ384-bitTốt hơn64 bit
TFLOPS12.0Tốt hơn0.026

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AQuadro P600052
Thiết bị BQuadro NVS 31551
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 61

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Quadro P6000 or Quadro NVS 315?

Quadro P6000 has the higher overall gaming score, while Quadro NVS 315 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Quadro P6000 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Quadro P6000 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Quadro P6000 offers more overall performance, while Quadro P6000 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Quadro P6000 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Quadro NVS 315 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Quadro P6000 leads in combined 1440p performance. Quadro P6000 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Quadro P6000 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Quadro NVS 315 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Quadro NVS 315 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Quadro P6000 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.