NVIDIA RTX A4000 vs Intel Arc 140T

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX A4000 và Arc 140T theo thông số và các bài test liên quan.

RTX A4000 vượt Arc 140T 33% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+33%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 0Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: NVIDIA RTX A4000 (~33%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX A4000

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL

Lý do cân nhắc Arc 140T

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · Intel XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu năng
7667
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 12–17trên 30
RTX A4000#14vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc 140Tngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

NVIDIA RTX A4000

106 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX A4000Arc 140T
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
67
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
55
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
52
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
57

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX A4000Arc 140T
DisplayPort
HDMI
Giao tiếp
Bus bộ nhớ
Loại bộ nhớ
Kiến trúc
Device class
Tiến trình
Ngày ra mắt
Bộ nhớ video
Điện năng tiêu thụ
Vulkan
Compute API
TFLOPS
Đơn vị shader / nhân
Xung boost
Đầu cấp nguồn
Chiều dài
Độ dày
PSU khuyến nghị
USB Type-C
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
DirectX
OpenGL
Upscaling
Số transistor
Kích thước die
Xung cơ bản
Băng thông bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX A4000Arc 140TChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100766713%
H2H Compute IndexH2H Index / 100786912%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100796716%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100880200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX A4000Arc 140TChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100816719%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100816719%
H2H Inference IndexH2H Index / 100796716%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100836721%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100806718%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
DirectX12.2
VulkanVulkan 1.3Not publicly specified
OpenGL4.6
UpscalingIntel XeSS
Compute APICUDA / OpenCLOpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
Kiến trúcAmpereXe-LPG
Tiến trình8 nmNot publicly specified
Ngày ra mắt2021Q1'25
Device classProfMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
Số transistorNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specified
Đơn vị shader / nhân8 Xe cores
Xung cơ bảnNot publicly specified
Xung boostUp to 2.35 GHz (depends on host processor)

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
Giao tiếpPCIe 4.0 x16Integrated into processor package
Chiều dàiNot applicable (integrated GPU)
Độ dàyNot applicable (integrated GPU)
PSU khuyến nghịSystem dependent
Đầu cấp nguồnNot applicable (integrated GPU)

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
HDMIKhôngHDMI 2.1 FRL (OEM dependent)
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1 UHBR20 (OEM dependent)
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa4 (platform capability)
Độ phân giải tối đa7680 x 4320 @ 60Hz (DisplayPort)

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX A4000Arc 140T
Bộ nhớ video16 GBShared system memory; OEM configurable
Loại bộ nhớGDDR6 ECCShared DDR5 / LPDDR5X
Bus bộ nhớ256-bitDepends on system memory configuration
TFLOPS19.2Not publicly specified

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX A400076
Thiết bị BArc 140T57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
0
Thông số
21 / 47

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Chưa có thay đổi được ghi nhận. Việc theo dõi bắt đầu từ khi triển khai hệ thống bằng chứng; lịch sử trước đó không được tái dựng.

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX A4000 or Arc 140T?

RTX A4000 has the higher overall gaming score, while RTX A4000 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX A4000 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX A4000 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX A4000 offers more overall performance, while RTX A4000 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX A4000 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX A4000 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX A4000 leads in combined 1440p performance. RTX A4000 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX A4000 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX A4000 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX A4000 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX A4000 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.