NVIDIA RTX A4000 vs Radeon R9 370

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX A4000 và R9 370 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX A4000 vượt R9 370 41% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+41%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: NVIDIA RTX A4000 (~41%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX A4000

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL

Lý do cân nhắc R9 370

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7634
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
66100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 12–17trên 30
RTX A4000#14vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 370ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 370

134 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX A4000R9 370
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
34
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
31
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
54

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX A4000R9 370
DisplayPort
HDMI
Giao tiếp
Bus bộ nhớ
Loại bộ nhớ
Kiến trúc
Device class
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ videoTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Vulkan
Compute API
TFLOPSTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX A4000 và R9 370 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX A4000R9 370
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
176 FPS
1080p Ultra
120 FPS
1440p Ultra
65 FPS
4K Ultra
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX A4000R9 370176 FPSRTX A4000R9 370120 FPSRTX A4000R9 37065 FPSRTX A4000R9 37024 FPS
Cyberpunk 2077RTX A4000R9 370113 FPSRTX A4000R9 37095 FPSRTX A4000R9 37047 FPSRTX A4000R9 37016 FPS
Forza Horizon 5RTX A4000R9 370143 FPSRTX A4000R9 37090 FPSRTX A4000R9 37059 FPSRTX A4000R9 37035 FPS
Hogwarts LegacyRTX A4000R9 37093 FPSRTX A4000R9 37075 FPSRTX A4000R9 37042 FPSRTX A4000R9 37016 FPS
Average FPSRTX A4000R9 370131 FPSRTX A4000R9 37095 FPSRTX A4000R9 37053 FPSRTX A4000R9 37023 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX A4000R9 370Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100763476%
H2H Compute IndexH2H Index / 100783771%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100794066%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX A4000R9 370Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100814459%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100814361%
H2H Inference IndexH2H Index / 100794066%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100834657%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100804067%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX A4000R9 370
DirectX11.1
VulkanVulkan 1.31.2
OpenGL4.6
UpscalingNot supported
Compute APICUDA / OpenCLOpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX A4000R9 370
Kiến trúcAmpereGCN 1.0
Tiến trình8 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20212015
Device classProfDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX A4000R9 370
Số transistor2800 million
Kích thước die212 mm²
Đơn vị shader / nhân1280
Xung cơ bản925 MHz
Xung boost975 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX A4000R9 370
Giao tiếpPCIe 4.0 x16PCIe 3x16
Chiều dài221 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị300 W
Đầu cấp nguồn6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX A4000R9 370
HDMIKhôngHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.2
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa4096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX A4000R9 370
Bộ nhớ video16 GBTốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6 ECCGDDR5
Bus bộ nhớ256-bit256 bit
TFLOPS19.2Tốt hơn2.496

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX A400076
Thiết bị BR9 37054
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 49

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX A4000 or R9 370?

RTX A4000 has the higher overall gaming score, while R9 370 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX A4000 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX A4000 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX A4000 offers more overall performance, while RTX A4000 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX A4000 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 370 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX A4000 leads in combined 1440p performance. RTX A4000 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX A4000 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R9 370 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R9 370 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX A4000 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.