NVIDIA RTX A6000 vs Mobility Radeon 9700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX A6000 và Mobility Radeon 9700 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX A6000 vượt Mobility Radeon 9700 130% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+130%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: NVIDIA RTX A6000 (~130%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX A6000

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL

Lý do cân nhắc Mobility Radeon 9700

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8629
Giá / hiệu năng
3464
Dung lượng bộ nhớ
1002
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 13–18trên 30
RTX A6000#15vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon 9700ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

NVIDIA RTX A6000

122 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX A6000Mobility Radeon 9700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
86Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
68Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
66Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX A6000Mobility Radeon 9700
DisplayPort
HDMI
Giao tiếp
Bus bộ nhớTốt hơn
Loại bộ nhớ
Kiến trúc
Device class
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ videoTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Vulkan
Compute API
TFLOPS
USB Type-C
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Kích thước die
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Số transistor
Upscaling
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX A6000 và Mobility Radeon 9700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX A6000Mobility Radeon 9700
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
144 FPS
1080p Ultra
101 FPS
1440p Ultra
54 FPS
4K Ultra
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX A6000Mobility Radeon 9700144 FPSRTX A6000Mobility Radeon 9700101 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970054 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970020 FPS
Cyberpunk 2077RTX A6000Mobility Radeon 970093 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970080 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970039 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970013 FPS
Forza Horizon 5RTX A6000Mobility Radeon 9700117 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970076 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970049 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970029 FPS
Hogwarts LegacyRTX A6000Mobility Radeon 970076 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970063 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970035 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970013 FPS
Average FPSRTX A6000Mobility Radeon 9700108 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970080 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970044 FPSRTX A6000Mobility Radeon 970019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX A6000Mobility Radeon 9700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100862999%
H2H Compute IndexH2H Index / 1008823117%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1009021124%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001002192%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100960200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX A6000Mobility Radeon 9700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1009217138%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1009218135%
H2H Inference IndexH2H Index / 1009021124%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1009414148%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1009021124%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
DirectX9.0
VulkanVulkan 1.3Not supported
OpenGL2.0
UpscalingNot supported
Compute APICUDA / OpenCLNot supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
Kiến trúcAmpereRadeon R300/R400
Tiến trình8 nmTốt hơn130 nm
Ngày ra mắt20202004
Device classProfMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
Số transistor76 million
Kích thước die92 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified
Xung cơ bản450 MHz
Xung boost450 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
Giao tiếpPCIe 4.0 x16AGP 8x
Chiều dàiOEM dependent
Độ dàyOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
HDMIKhôngOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX A6000Mobility Radeon 9700
Bộ nhớ video48 GBTốt hơn0.064 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR6 ECCDDR / DDR2
Bus bộ nhớ384-bitTốt hơn128 bit
TFLOPS38.7Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX A600076
Thiết bị BMobility Radeon 970033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 46

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX A6000 or Mobility Radeon 9700?

RTX A6000 has the higher overall gaming score, while Mobility Radeon 9700 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX A6000 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX A6000 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX A6000 offers more overall performance, while RTX A6000 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX A6000 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Mobility Radeon 9700 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX A6000 leads in combined 1440p performance. RTX A6000 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX A6000 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX A6000 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX A6000 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX A6000 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.