Titan RTX vs Mobility Radeon X700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Titan RTX và Mobility Radeon X700 theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt Mobility Radeon X700 79% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+79%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Titan RTX (~58%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Titan RTX

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · NVIDIA Image Scaling (NIS)

Lý do cân nhắc Mobility Radeon X700

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5229
Giá / hiệu năng
6464
Dung lượng bộ nhớ
1004
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 173–178trên 321
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon X700ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Titan RTX

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryTitan RTXMobility Radeon X700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
62Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationTitan RTXMobility Radeon X700
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Độ dày
Giá ra mắt
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Ngày ra mắt
Loại bộ nhớ
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Compute API
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Kiến trúc
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Titan RTX và Mobility Radeon X700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Titan RTXMobility Radeon X700
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
216 FPS
143 FPS
1080p Ultra
152 FPS
101 FPS
1440p Ultra
118 FPS
54 FPS
4K Ultra
59 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Titan RTX216 FPSMobility Radeon X700143 FPSTitan RTX152 FPSMobility Radeon X700101 FPSTitan RTX118 FPSMobility Radeon X70054 FPSTitan RTX59 FPSMobility Radeon X70019 FPS
Cyberpunk 2077Titan RTX139 FPSMobility Radeon X70093 FPSTitan RTX120 FPSMobility Radeon X70080 FPSTitan RTX86 FPSMobility Radeon X70039 FPSTitan RTX39 FPSMobility Radeon X70013 FPS
Forza Horizon 5Titan RTX176 FPSMobility Radeon X700117 FPSTitan RTX114 FPSMobility Radeon X70076 FPSTitan RTX106 FPSMobility Radeon X70049 FPSTitan RTX86 FPSMobility Radeon X70029 FPS
Hogwarts LegacyTitan RTX114 FPSMobility Radeon X70076 FPSTitan RTX95 FPSMobility Radeon X70063 FPSTitan RTX77 FPSMobility Radeon X70035 FPSTitan RTX40 FPSMobility Radeon X70013 FPS
Average FPSTitan RTX161 FPSMobility Radeon X700107 FPSTitan RTX120 FPSMobility Radeon X70080 FPSTitan RTX97 FPSMobility Radeon X70044 FPSTitan RTX56 FPSMobility Radeon X70019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốTitan RTXMobility Radeon X700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100522957%
H2H Compute IndexH2H Index / 100602389%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100652299%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001004185%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100620200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốTitan RTXMobility Radeon X700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1007418122%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1007119116%
H2H Inference IndexH2H Index / 100652299%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1007815135%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1006621103%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
DirectX12.29.2
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.62.1
UpscalingNVIDIA Image Scaling (NIS)Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
Kiến trúcTuringRadeon R300/R400
Tiến trình12 nmTốt hơn110 nm
Ngày ra mắt20182005
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
Số transistor18600 millionTốt hơn120 million
Kích thước die754 mm²156 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4608Not publicly specified
Xung cơ bản1350 MHzTốt hơn350 MHz
Xung boost1770 MHzTốt hơn350 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị600 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsTitan RTXMobility Radeon X700
Bộ nhớ video24 GB GDDR6Tốt hơn0.128 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR6DDR / DDR2
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS16.31Not published (legacy architecture)

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ATitan RTX52
Thiết bị BMobility Radeon X70033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Titan RTX or Mobility Radeon X700?

Titan RTX has the higher overall gaming score, while Titan RTX offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Titan RTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Titan RTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Titan RTX offers more overall performance, while Titan RTX offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Titan RTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Titan RTX is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Titan RTX leads in combined 1440p performance. Titan RTX can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Titan RTX is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Titan RTX is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Titan RTX is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Titan RTX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.