Radeon R5 230 vs Radeon RX 6500 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R5 230 và RX 6500 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6500 XT vượt R5 230 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R5 230 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R5 230

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 6500 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3135
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10084
Dung lượng bộ nhớ
4360
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 114–119trên 321
R5 230ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R5 230

87 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR5 230RX 6500 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
35Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
29Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
51

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR5 230RX 6500 XT
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Device class
Vulkan
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
HDMI
DisplayPort
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R5 230 và RX 6500 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R5 230RX 6500 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
155 FPS
178 FPS
1080p Ultra
109 FPS
122 FPS
1440p Ultra
58 FPS
66 FPS
4K Ultra
21 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R5 230155 FPSRX 6500 XT178 FPSR5 230109 FPSRX 6500 XT122 FPSR5 23058 FPSRX 6500 XT66 FPSR5 23021 FPSRX 6500 XT24 FPS
Cyberpunk 2077R5 230100 FPSRX 6500 XT115 FPSR5 23086 FPSRX 6500 XT97 FPSR5 23042 FPSRX 6500 XT48 FPSR5 23014 FPSRX 6500 XT16 FPS
Forza Horizon 5R5 230126 FPSRX 6500 XT145 FPSR5 23082 FPSRX 6500 XT92 FPSR5 23052 FPSRX 6500 XT59 FPSR5 23031 FPSRX 6500 XT35 FPS
Hogwarts LegacyR5 23082 FPSRX 6500 XT94 FPSR5 23068 FPSRX 6500 XT77 FPSR5 23038 FPSRX 6500 XT43 FPSR5 23014 FPSRX 6500 XT16 FPS
Average FPSR5 230116 FPSRX 6500 XT133 FPSR5 23086 FPSRX 6500 XT97 FPSR5 23048 FPSRX 6500 XT54 FPSR5 23020 FPSRX 6500 XT23 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR5 230RX 6500 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313512%
H2H Compute IndexH2H Index / 100314843%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100344221%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100436033%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR5 230RX 6500 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100364624%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100364522%
H2H Inference IndexH2H Index / 100344221%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100384925%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100354321%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
DirectX11.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.44.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
Kiến trúcTeraScale 2RDNA 2.0
Tiến trình40 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20142022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
Số transistor370 million5400 millionTốt hơn
Kích thước die67 mm²Tốt hơn107 mm²
Đơn vị shader / nhân1601024Tốt hơn
Xung cơ bản625 MHz2310 MHzTốt hơn
Xung boost625 MHz2815 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x4
Chiều dài168 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồnNone6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
HDMIHDMI 1.3aHDMI 2.1
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR5 230RX 6500 XT
Bộ nhớ video1 GB DDR34 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS0.25.765Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR5 23052
Thiết bị BRX 6500 XT51
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R5 230 or RX 6500 XT?

R5 230 has the higher overall gaming score, while R5 230 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

R5 230 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

R5 230 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R5 230 offers more overall performance, while R5 230 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

R5 230 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R5 230 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R5 230 leads in combined 1440p performance. R5 230 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R5 230 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R5 230 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R5 230 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R5 230 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.