Radeon R9 280 vs Radeon R9 280X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R9 280 và R9 280X theo thông số và các bài test liên quan.

R9 280 vượt R9 280X 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R9 280 (~4%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R9 280

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 280X

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3636
Hiệu quả
6048
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 230–235trên 321
R9 280ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 280Xngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 280

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R9 280

Giá 947.458 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR9 280R9 280X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
60Tốt hơn
48
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
47Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR9 280R9 280X
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R9 280 và R9 280X qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R9 280R9 280X
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
179 FPS
175 FPS
1080p Ultra
126 FPS
123 FPS
1440p Ultra
72 FPS
74 FPS
4K Ultra
24 FPS
26 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R9 280179 FPSR9 280X175 FPSR9 280126 FPSR9 280X123 FPSR9 28072 FPSR9 280X74 FPSR9 28024 FPSR9 280X26 FPS
Cyberpunk 2077R9 280115 FPSR9 280X113 FPSR9 28099 FPSR9 280X97 FPSR9 28052 FPSR9 280X54 FPSR9 28016 FPSR9 280X17 FPS
Forza Horizon 5R9 280146 FPSR9 280X142 FPSR9 28094 FPSR9 280X92 FPSR9 28064 FPSR9 280X67 FPSR9 28036 FPSR9 280X38 FPS
Hogwarts LegacyR9 28094 FPSR9 280X92 FPSR9 28079 FPSR9 280X77 FPSR9 28046 FPSR9 280X48 FPSR9 28017 FPSR9 280X17 FPS
Average FPSR9 280134 FPSR9 280X131 FPSR9 280100 FPSR9 280X97 FPSR9 28059 FPSR9 280X61 FPSR9 28023 FPSR9 280X25 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR9 280R9 280XChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10036360%
H2H Compute IndexH2H Index / 10038393%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10042420%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100604822%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR9 280R9 280XChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045450%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10042420%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10047470%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10042420%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR9 280R9 280X
DirectX11.112.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR9 280R9 280X
Kiến trúcGCN 1.0GCN 2.0Tốt hơn
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20142013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR9 280R9 280X
Số transistor4313 millionTốt hơn2080 million
Kích thước die352 mm²160 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn896
Xung cơ bản827 MHz1000 MHzTốt hơn
Xung boost933 MHz1000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR9 280R9 280X
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài275 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR9 280R9 280X
HDMIHDMI 1.4aBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 1.2Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa4096 × 2160Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR9 280R9 280X
Bộ nhớ video3 GB GDDR53 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ384 bit384 bit
TFLOPS3.344Tốt hơn1.792

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR9 28047
Thiết bị BR9 280X45
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R9 280 or R9 280X?

R9 280 has the higher overall gaming score, while R9 280 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

R9 280 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

R9 280 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R9 280 offers more overall performance, while R9 280 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

R9 280 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 280 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R9 280 leads in combined 1440p performance. R9 280 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R9 280 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R9 280 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R9 280 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R9 280 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.