Radeon R9 285 vs Radeon HD 7990

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R9 285 và HD 7990 theo thông số và các bài test liên quan.

HD 7990 vượt R9 285 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R9 285 (~7%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R9 285

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 7990

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3437
Hiệu quả
6033
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5660
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 242–247trên 321
R9 285ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7990ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7990

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR9 285HD 7990
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
34
37Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
31
33Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
60Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
46Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR9 285HD 7990
DisplayPort
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
OpenGL
DirectX
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Tiến trình
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R9 285 và HD 7990 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R9 285HD 7990
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
175 FPS
180 FPS
1080p Ultra
120 FPS
127 FPS
1440p Ultra
65 FPS
83 FPS
4K Ultra
24 FPS
26 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R9 285175 FPSHD 7990180 FPSR9 285120 FPSHD 7990127 FPSR9 28565 FPSHD 799083 FPSR9 28524 FPSHD 799026 FPS
Cyberpunk 2077R9 285113 FPSHD 7990116 FPSR9 28595 FPSHD 7990100 FPSR9 28547 FPSHD 799060 FPSR9 28516 FPSHD 799018 FPS
Forza Horizon 5R9 285142 FPSHD 7990147 FPSR9 28590 FPSHD 799095 FPSR9 28558 FPSHD 799075 FPSR9 28535 FPSHD 799039 FPS
Hogwarts LegacyR9 28592 FPSHD 799095 FPSR9 28575 FPSHD 799079 FPSR9 28542 FPSHD 799054 FPSR9 28516 FPSHD 799018 FPS
Average FPSR9 285131 FPSHD 7990135 FPSR9 28595 FPSHD 7990100 FPSR9 28553 FPSHD 799068 FPSR9 28523 FPSHD 799025 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR9 285HD 7990Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10034378%
H2H Compute IndexH2H Index / 10037408%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100404410%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056607%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100603358%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR9 285HD 7990Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044489%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043467%
H2H Inference IndexH2H Index / 100404410%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10046508%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100404410%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR9 285HD 7990
DirectX12.011.1
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR9 285HD 7990
Kiến trúcGCN 3.0Tốt hơnGCN 1.0
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20142013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR9 285HD 7990
Số transistor5000 millionTốt hơn4313 million
Kích thước die366 mm²365 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân17922048Tốt hơn
Xung cơ bản918 MHz950 MHzTốt hơn
Xung boost918 MHz1000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR9 285HD 7990
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài221 mmTốt hơn304 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn750 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR9 285HD 7990
HDMIHDMI 1.4aBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 1.2mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR9 285HD 7990
Bộ nhớ video2 GB GDDR56 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit384x2 bitTốt hơn
TFLOPS3.294.096Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR9 28546
Thiết bị BHD 799043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R9 285 or HD 7990?

R9 285 has the higher overall gaming score, while R9 285 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

R9 285 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

R9 285 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R9 285 offers more overall performance, while R9 285 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

R9 285 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 285 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R9 285 leads in combined 1440p performance. R9 285 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R9 285 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R9 285 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R9 285 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R9 285 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.