Radeon R9 380 vs GeForce GTX 780

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R9 380 và GTX 780 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 780 vượt R9 380 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R9 380 (~31%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R9 380

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 780

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.5 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3437
Hiệu quả
6049
Giá / hiệu năng
10045
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 238–243trên 321
R9 380ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 780ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 780

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 780

Giá 1.024.279 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR9 380GTX 780
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
34
37Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
31
33Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
60Tốt hơn
49
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
46Tốt hơn
35

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR9 380GTX 780
DisplayPort
HDMI
Device class
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R9 380 và GTX 780 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R9 380GTX 780
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
176 FPS
181 FPS
1080p Ultra
120 FPS
127 FPS
1440p Ultra
65 FPS
76 FPS
4K Ultra
24 FPS
26 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R9 380176 FPSGTX 780181 FPSR9 380120 FPSGTX 780127 FPSR9 38065 FPSGTX 78076 FPSR9 38024 FPSGTX 78026 FPS
Cyberpunk 2077R9 380113 FPSGTX 780117 FPSR9 38095 FPSGTX 780100 FPSR9 38047 FPSGTX 78055 FPSR9 38016 FPSGTX 78018 FPS
Forza Horizon 5R9 380143 FPSGTX 780147 FPSR9 38090 FPSGTX 78095 FPSR9 38059 FPSGTX 78069 FPSR9 38035 FPSGTX 78039 FPS
Hogwarts LegacyR9 38093 FPSGTX 78095 FPSR9 38075 FPSGTX 78080 FPSR9 38042 FPSGTX 78050 FPSR9 38016 FPSGTX 78018 FPS
Average FPSR9 380131 FPSGTX 780135 FPSR9 38095 FPSGTX 780101 FPSR9 38053 FPSGTX 78063 FPSR9 38023 FPSGTX 78025 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR9 380GTX 780Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10034378%
H2H Compute IndexH2H Index / 10037395%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10040425%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100604920%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR9 380GTX 780Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044452%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043442%
H2H Inference IndexH2H Index / 10040425%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10046472%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10040437%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR9 380GTX 780
DirectX12.011.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 3.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR9 380GTX 780
Kiến trúcGCN 3.0Kepler
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20152013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR9 380GTX 780
Số transistor5000 million7080 millionTốt hơn
Kích thước die366 mm²Tốt hơn561 mm²
Đơn vị shader / nhân17922304Tốt hơn
Xung cơ bản970 MHzTốt hơn863 MHz
Xung boost970 MHzTốt hơn900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR9 380GTX 780
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài221 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR9 380GTX 780
HDMIHDMI 1.4aHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.2DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR9 380GTX 780
Bộ nhớ video2 GB GDDR53 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS3.4764.156Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR9 38046
Thiết bị BGTX 78035
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (9)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products
  5. · Record changed: product_prices
  6. · Record updated: products
  7. · Record updated: products
  8. · Record updated: products
  9. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R9 380 or GTX 780?

R9 380 has the higher overall gaming score, while R9 380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 780 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 780 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R9 380 offers more overall performance, while R9 380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 780 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R9 380 leads in combined 1440p performance. R9 380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R9 380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R9 380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R9 380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R9 380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.