Radeon R9 390 vs Radeon HD 6930

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R9 390 và HD 6930 theo thông số và các bài test liên quan.

R9 390 vượt HD 6930 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R9 390 (~11%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R9 390

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 6930

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4233
Hiệu quả
5159
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 184–189trên 321
R9 390ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6930ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 390

83 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR9 390HD 6930
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
59Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
50Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR9 390HD 6930
DisplayPort
Device class
USB Type-C
DirectX
Vulkan
Điện năng tiêu thụTốt hơn
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
HDMI
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R9 390 và HD 6930 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R9 390HD 6930
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
184 FPS
167 FPS
1080p Ultra
129 FPS
114 FPS
1440p Ultra
101 FPS
63 FPS
4K Ultra
35 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R9 390184 FPSHD 6930167 FPSR9 390129 FPSHD 6930114 FPSR9 390101 FPSHD 693063 FPSR9 39035 FPSHD 693023 FPS
Cyberpunk 2077R9 390119 FPSHD 6930108 FPSR9 390102 FPSHD 693090 FPSR9 39073 FPSHD 693046 FPSR9 39024 FPSHD 693016 FPS
Forza Horizon 5R9 390150 FPSHD 6930136 FPSR9 39097 FPSHD 693085 FPSR9 39091 FPSHD 693057 FPSR9 39052 FPSHD 693034 FPS
Hogwarts LegacyR9 39097 FPSHD 693088 FPSR9 39081 FPSHD 693071 FPSR9 39065 FPSHD 693041 FPSR9 39024 FPSHD 693016 FPS
Average FPSR9 390138 FPSHD 6930125 FPSR9 390102 FPSHD 693090 FPSR9 39083 FPSHD 693052 FPSR9 39034 FPSHD 693022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR9 390HD 6930Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100423324%
H2H Compute IndexH2H Index / 100453525%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100493923%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100515915%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR9 390HD 6930Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100544323%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100534223%
H2H Inference IndexH2H Index / 100493923%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100564522%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100504022%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR9 390HD 6930
DirectX12.011.0
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR9 390HD 6930
Kiến trúcGCN 2.0TeraScale 3Tốt hơn
Tiến trình28 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20152011
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR9 390HD 6930
Số transistor6200 millionTốt hơn2640 million
Kích thước die438 mm²389 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn1280
Xung cơ bản1000 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost1000 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR9 390HD 6930
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Chiều dài275 mm220 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR9 390HD 6930
HDMIHDMI 1.4aHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.2mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR9 390HD 6930
Bộ nhớ video8 GB GDDR5Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS5.12Tốt hơn1.92

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR9 39050
Thiết bị BHD 693045
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R9 390 or HD 6930?

R9 390 has the higher overall gaming score, while R9 390 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

R9 390 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

R9 390 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R9 390 offers more overall performance, while R9 390 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

R9 390 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 390 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R9 390 leads in combined 1440p performance. R9 390 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R9 390 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6930 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6930 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R9 390 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.