Radeon 520 vs Mobility Radeon 9200

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon 520 và Mobility Radeon 9200 theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon 520 vượt Mobility Radeon 9200 36% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+36%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 520 (~25%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon 520

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc Mobility Radeon 9200

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3828
Giá / hiệu năng
6564
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 121–126trên 411
Radeon 520ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon 9200ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Mobility Radeon 9200

82 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon 520Mobility Radeon 9200
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
38Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
33Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
40Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon 520Mobility Radeon 9200
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Giá ra mắt
Xung nhịp
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
Ngày ra mắt
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Đầu cấp nguồn
Compute API
Xung cơ bản
Upscaling
Xung boost
Giao tiếp
Bộ nhớ video
Bus bộ nhớ
TFLOPS

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon 520 và Mobility Radeon 9200 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon 520Mobility Radeon 9200
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
143 FPS
1080p Ultra
111 FPS
100 FPS
1440p Ultra
86 FPS
54 FPS
4K Ultra
43 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon 520157 FPSMobility Radeon 9200143 FPSRadeon 520111 FPSMobility Radeon 9200100 FPSRadeon 52086 FPSMobility Radeon 920054 FPSRadeon 52043 FPSMobility Radeon 920019 FPS
Cyberpunk 2077Radeon 520102 FPSMobility Radeon 920092 FPSRadeon 52088 FPSMobility Radeon 920079 FPSRadeon 52062 FPSMobility Radeon 920039 FPSRadeon 52029 FPSMobility Radeon 920013 FPS
Forza Horizon 5Radeon 520128 FPSMobility Radeon 9200116 FPSRadeon 52083 FPSMobility Radeon 920075 FPSRadeon 52077 FPSMobility Radeon 920048 FPSRadeon 52063 FPSMobility Radeon 920029 FPS
Hogwarts LegacyRadeon 52083 FPSMobility Radeon 920075 FPSRadeon 52069 FPSMobility Radeon 920063 FPSRadeon 52056 FPSMobility Radeon 920035 FPSRadeon 52029 FPSMobility Radeon 920013 FPS
Average FPSRadeon 520118 FPSMobility Radeon 9200107 FPSRadeon 52088 FPSMobility Radeon 920079 FPSRadeon 52070 FPSMobility Radeon 920044 FPSRadeon 52041 FPSMobility Radeon 920019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon 520Mobility Radeon 9200Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100382830%
H2H Compute IndexH2H Index / 100382158%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100382062%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10001100%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon 520Mobility Radeon 9200Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100381681%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100381776%
H2H Inference IndexH2H Index / 100382062%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100381398%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100382062%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
DirectX12.08.1
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.61.4
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
Kiến trúcPolarisRadeon R300/R400
Tiến trình150 nm
Ngày ra mắt20172003
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
Số transistorNot publicly specified36 million
Kích thước dieNot publicly specified81 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bảnOEM/TGP dependent250 MHz
Xung boostOEM/TGP dependent250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
Giao tiếpOEM platform dependentAGP 4x
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon 520Mobility Radeon 9200
Bộ nhớ videoOEM configuration dependent0.032 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR5DDR / DDR2
Bus bộ nhớOEM configuration dependent64 bit
TFLOPSOEM/TGP dependentNot published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon 52040
Thiết bị BMobility Radeon 920032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 60

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon 520 or Mobility Radeon 9200?

Radeon 520 has the higher overall gaming score, while Radeon 520 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Radeon 520 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Radeon 520 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon 520 offers more overall performance, while Radeon 520 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Radeon 520 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Radeon 520 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon 520 leads in combined 1440p performance. Radeon 520 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon 520 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon 520 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon 520 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon 520 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.