Radeon 8050S vs GeForce MX110

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon 8050S và GeForce MX110 theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon 8050S vượt GeForce MX110 167% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+167%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 8050S (~57%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon 8050S

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not publicly specified · AMD FSR

Lý do cân nhắc GeForce MX110

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu năng
8030
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 46–51trên 411
Radeon 8050S#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX110ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce MX110

149 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon 8050SGeForce MX110
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
80Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
64Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
62Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
59
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon 8050SGeForce MX110
Device class
Kiến trúc
Tiến trìnhTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Loại bộ nhớ
Bus bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Đầu cấp nguồn
Chiều dài
Độ dày
PSU khuyến nghị
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
DirectX
Upscaling
Ngày ra mắt
TFLOPS
Vulkan
OpenGL
Compute API
Số transistor
Kích thước die
Xung cơ bản
Băng thông bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Điện năng tiêu thụ
Giá ra mắt

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon 8050S và GeForce MX110 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon 8050SGeForce MX110
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
153 FPS
1080p Ultra
108 FPS
1440p Ultra
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon 8050SGeForce MX110153 FPSRadeon 8050SGeForce MX110108 FPSRadeon 8050SGeForce MX11058 FPSRadeon 8050SGeForce MX11021 FPS
Cyberpunk 2077Radeon 8050SGeForce MX11099 FPSRadeon 8050SGeForce MX11085 FPSRadeon 8050SGeForce MX11042 FPSRadeon 8050SGeForce MX11014 FPS
Forza Horizon 5Radeon 8050SGeForce MX110125 FPSRadeon 8050SGeForce MX11081 FPSRadeon 8050SGeForce MX11052 FPSRadeon 8050SGeForce MX11031 FPS
Hogwarts LegacyRadeon 8050SGeForce MX11081 FPSRadeon 8050SGeForce MX11068 FPSRadeon 8050SGeForce MX11037 FPSRadeon 8050SGeForce MX11014 FPS
Average FPSRadeon 8050SGeForce MX110115 FPSRadeon 8050SGeForce MX11086 FPSRadeon 8050SGeForce MX11047 FPSRadeon 8050SGeForce MX11020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon 8050SGeForce MX110Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100803091%
H2H Compute IndexH2H Index / 100823483%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100803774%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100056200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon 8050SGeForce MX110Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100804262%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100804067%
H2H Inference IndexH2H Index / 100803774%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100804458%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100803871%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
DirectX1211.0
VulkanNot publicly specified1.4
OpenGLNot publicly specified4.6
UpscalingAMD FSRNot supported
Compute APINot publicly specifiedOpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
Kiến trúcRDNA 3.5Pascal / Turing / Ampere
Tiến trình4 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20252017
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
Số transistorNot publicly specified1020 million
Kích thước dieNot publicly specified77 mm²
Đơn vị shader / nhân32 Compute Units256Tốt hơn
Xung cơ bảnNot publicly specified978 MHz
Xung boostUp to 2800 MHz (depends on host processor)Tốt hơn1006 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
Giao tiếpIntegrated into processor packagePCIe 3.0 x4
Chiều dàiNot applicable (integrated GPU)OEM dependent
Độ dàyNot applicable (integrated GPU)IGP
PSU khuyến nghịSystem dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNot applicable (integrated GPU)None

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
HDMIHDMI 2.1 (OEM dependent)OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1 (OEM dependent)OEM dependent
USB Type-CDisplayPort Alt Mode supported; OEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đa4 (platform capability)OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 x 4320 @ 60 Hz (DisplayPort)Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon 8050SGeForce MX110
Bộ nhớ videoShared system memory; OEM configurable2 GB GDDR5
Loại bộ nhớShared LPDDR5XGDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit (shared)Tốt hơn64 bit
TFLOPSNot publicly specified0.515

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon 8050S66
Thiết bị BGeForce MX11042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
19 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (1)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon 8050S or GeForce MX110?

Radeon 8050S has the higher overall gaming score, while GeForce MX110 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX110 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX110 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon 8050S offers more overall performance, while Radeon 8050S offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX110 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX110 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon 8050S leads in combined 1440p performance. Radeon 8050S can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon 8050S is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX110 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX110 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon 8050S if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.