Radeon HD 7770M vs GeForce MX450

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon HD 7770M và GeForce MX450 theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce MX450 vượt Radeon HD 7770M 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon HD 7770M (~5%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon HD 7770M

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce MX450

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3038
Giá / hiệu năng
5465
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 109–114trên 411
Radeon HD 7770Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7770M

71 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon HD 7770MGeForce MX450
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon HD 7770MGeForce MX450
Chiều dài
Độ dày
TFLOPS
DirectX
HDMI
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Vulkan
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Giao tiếp
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
Số transistor
Device class
Ngày ra mắt
Upscaling
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon HD 7770M và GeForce MX450 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon HD 7770MGeForce MX450
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
155 FPS
157 FPS
1080p Ultra
107 FPS
111 FPS
1440p Ultra
59 FPS
86 FPS
4K Ultra
21 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon HD 7770M155 FPSGeForce MX450157 FPSRadeon HD 7770M107 FPSGeForce MX450111 FPSRadeon HD 7770M59 FPSGeForce MX45086 FPSRadeon HD 7770M21 FPSGeForce MX45043 FPS
Cyberpunk 2077Radeon HD 7770M100 FPSGeForce MX450102 FPSRadeon HD 7770M85 FPSGeForce MX45088 FPSRadeon HD 7770M43 FPSGeForce MX45062 FPSRadeon HD 7770M14 FPSGeForce MX45029 FPS
Forza Horizon 5Radeon HD 7770M126 FPSGeForce MX450128 FPSRadeon HD 7770M80 FPSGeForce MX45083 FPSRadeon HD 7770M53 FPSGeForce MX45077 FPSRadeon HD 7770M30 FPSGeForce MX45063 FPS
Hogwarts LegacyRadeon HD 7770M82 FPSGeForce MX45083 FPSRadeon HD 7770M67 FPSGeForce MX45069 FPSRadeon HD 7770M38 FPSGeForce MX45056 FPSRadeon HD 7770M14 FPSGeForce MX45029 FPS
Average FPSRadeon HD 7770M116 FPSGeForce MX450118 FPSRadeon HD 7770M85 FPSGeForce MX45088 FPSRadeon HD 7770M48 FPSGeForce MX45070 FPSRadeon HD 7770M20 FPSGeForce MX45041 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon HD 7770MGeForce MX450Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100303824%
H2H Compute IndexH2H Index / 100333814%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10037383%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100560200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon HD 7770MGeForce MX450Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100423810%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10040385%
H2H Inference IndexH2H Index / 10037383%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100443815%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10038380%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
DirectX11.112.2
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.2CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
Kiến trúcGCN / TeraScalePascal / Turing / Ampere
Tiến trình28 nm
Ngày ra mắt20122017
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
Số transistor1500 millionNot publicly specified
Kích thước die123 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân512Not publicly specified
Xung cơ bản675 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost675 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
Giao tiếpPCIe 2.0 x16OEM platform dependent
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon HD 7770MGeForce MX450
Bộ nhớ video1 GB GDDR5OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ128 bitOEM configuration dependent
TFLOPS0.691OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon HD 7770M42
Thiết bị BGeForce MX45040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 62

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon HD 7770M or GeForce MX450?

Radeon HD 7770M has the higher overall gaming score, while GeForce MX450 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX450 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX450 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon HD 7770M offers more overall performance, while Radeon HD 7770M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX450 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX450 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon HD 7770M leads in combined 1440p performance. Radeon HD 7770M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon HD 7770M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon HD 7770M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon HD 7770M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon HD 7770M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.