Radeon RX 480 Mobile vs GeForce RTX 2060

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon RX 480 Mobile và RTX 2060 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2060 vượt Radeon RX 480 Mobile 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 480 Mobile (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon RX 480 Mobile

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc RTX 2060

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3940
Hiệu quả
10083
Giá / hiệu năng
5769
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 47–52trên 411
Radeon RX 480 Mobile#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2060ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 480 Mobile

143 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon RX 480 MobileRTX 2060
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
40Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
35Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
33Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
48

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon RX 480 MobileRTX 2060
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
Compute API
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Giá ra mắt
Chiều dài
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Device class
Ngày ra mắt
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon RX 480 Mobile và RTX 2060 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon RX 480 MobileRTX 2060
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
182 FPS
192 FPS
1080p Ultra
128 FPS
135 FPS
1440p Ultra
92 FPS
92 FPS
4K Ultra
30 FPS
28 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon RX 480 Mobile182 FPSRTX 2060192 FPSRadeon RX 480 Mobile128 FPSRTX 2060135 FPSRadeon RX 480 Mobile92 FPSRTX 206092 FPSRadeon RX 480 Mobile30 FPSRTX 206028 FPS
Cyberpunk 2077Radeon RX 480 Mobile118 FPSRTX 2060124 FPSRadeon RX 480 Mobile101 FPSRTX 2060107 FPSRadeon RX 480 Mobile67 FPSRTX 206067 FPSRadeon RX 480 Mobile20 FPSRTX 206019 FPS
Forza Horizon 5Radeon RX 480 Mobile148 FPSRTX 2060156 FPSRadeon RX 480 Mobile96 FPSRTX 2060101 FPSRadeon RX 480 Mobile83 FPSRTX 206083 FPSRadeon RX 480 Mobile44 FPSRTX 206042 FPS
Hogwarts LegacyRadeon RX 480 Mobile96 FPSRTX 2060101 FPSRadeon RX 480 Mobile80 FPSRTX 206085 FPSRadeon RX 480 Mobile60 FPSRTX 206060 FPSRadeon RX 480 Mobile21 FPSRTX 206019 FPS
Average FPSRadeon RX 480 Mobile136 FPSRTX 2060143 FPSRadeon RX 480 Mobile101 FPSRTX 2060107 FPSRadeon RX 480 Mobile76 FPSRTX 206076 FPSRadeon RX 480 Mobile29 FPSRTX 206027 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon RX 480 MobileRTX 2060Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039403%
H2H Compute IndexH2H Index / 10043455%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10047462%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008319%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon RX 480 MobileRTX 2060Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10052496%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10051486%
H2H Inference IndexH2H Index / 10047462%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10055518%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10048464%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
DirectX12.012.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
Kiến trúcPolarisTuring
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162019
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
Số transistor5700 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die232 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn1920
Xung cơ bản1000 MHz1365 MHzTốt hơn
Xung boost1077 MHz1680 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
Giao tiếpMXM-B (3.0)PCIe 3x16
Chiều dàiOEM dependent229 mm
Độ dàyMXM ModuleDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent450 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
HDMIOEM dependentHDMI 2.0
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependent5
Độ phân giải tối đaDepends on host system7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon RX 480 MobileRTX 2060
Bộ nhớ video8 GB GDDR5Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS4.9636.451Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon RX 480 Mobile49
Thiết bị BRTX 206048
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon RX 480 Mobile or RTX 2060?

Radeon RX 480 Mobile has the higher overall gaming score, while RTX 2060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon RX 480 Mobile offers more overall performance, while Radeon RX 480 Mobile offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon RX 480 Mobile leads in combined 1440p performance. Radeon RX 480 Mobile can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon RX 480 Mobile is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon RX 480 Mobile is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon RX 480 Mobile is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon RX 480 Mobile if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.