Radeon RX 6800M vs GeForce MX150

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon RX 6800M và GeForce MX150 theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon RX 6800M vượt GeForce MX150 58% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+58%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6800M (~33%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon RX 6800M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce MX150

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4931
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
6154
Dung lượng bộ nhớ
8056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 3–8trên 411
Radeon RX 6800M#5vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX150ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6800M

168 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon RX 6800MGeForce MX150
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
49Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon RX 6800MGeForce MX150
Upscaling
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Device class
Ngày ra mắt

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon RX 6800M và GeForce MX150 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon RX 6800MGeForce MX150
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
208 FPS
157 FPS
1080p Ultra
146 FPS
110 FPS
1440p Ultra
113 FPS
59 FPS
4K Ultra
48 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon RX 6800M208 FPSGeForce MX150157 FPSRadeon RX 6800M146 FPSGeForce MX150110 FPSRadeon RX 6800M113 FPSGeForce MX15059 FPSRadeon RX 6800M48 FPSGeForce MX15021 FPS
Cyberpunk 2077Radeon RX 6800M134 FPSGeForce MX150101 FPSRadeon RX 6800M115 FPSGeForce MX15087 FPSRadeon RX 6800M82 FPSGeForce MX15043 FPSRadeon RX 6800M32 FPSGeForce MX15014 FPS
Forza Horizon 5Radeon RX 6800M169 FPSGeForce MX150128 FPSRadeon RX 6800M109 FPSGeForce MX15083 FPSRadeon RX 6800M102 FPSGeForce MX15053 FPSRadeon RX 6800M71 FPSGeForce MX15031 FPS
Hogwarts LegacyRadeon RX 6800M109 FPSGeForce MX15083 FPSRadeon RX 6800M92 FPSGeForce MX15069 FPSRadeon RX 6800M74 FPSGeForce MX15038 FPSRadeon RX 6800M33 FPSGeForce MX15015 FPS
Average FPSRadeon RX 6800M155 FPSGeForce MX150117 FPSRadeon RX 6800M116 FPSGeForce MX15087 FPSRadeon RX 6800M93 FPSGeForce MX15048 FPSRadeon RX 6800M46 FPSGeForce MX15020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon RX 6800MGeForce MX150Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100493145%
H2H Compute IndexH2H Index / 100583842%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100583842%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100805635%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon RX 6800MGeForce MX150Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100634240%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100614139%
H2H Inference IndexH2H Index / 100583842%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100664538%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100583842%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
Kiến trúcRDNA 2Pascal
Tiến trình7 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20212017
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
Số transistor17200 millionTốt hơn1800 million
Kích thước die335 mm²74 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn384
Xung cơ bản2116 MHzTốt hơn1469 MHz
Xung boost2390 MHzTốt hơn1532 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
Giao tiếpPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x4
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyIGPIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host systemDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon RX 6800MGeForce MX150
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5 / GDDR5X
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS12.24Tốt hơn1.177

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon RX 6800M57
Thiết bị BGeForce MX15043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon RX 6800M or GeForce MX150?

Radeon RX 6800M has the higher overall gaming score, while Radeon RX 6800M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX150 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX150 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon RX 6800M offers more overall performance, while Radeon RX 6800M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX150 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Radeon RX 6800M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon RX 6800M leads in combined 1440p performance. Radeon RX 6800M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon RX 6800M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX150 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX150 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon RX 6800M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.