Radeon RX 7600M vs Radeon HD 6790

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon RX 7600M và HD 6790 theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon RX 7600M vượt HD 6790 44% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+44%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7600M (~15%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon RX 7600M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc HD 6790

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4632
Hiệu quả
10071
Giá / hiệu năng
60100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 9–14trên 411
Radeon RX 7600M#11vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6790ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6790

88 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon RX 7600MHD 6790
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
71
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
54Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon RX 7600MHD 6790
Upscaling
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúcTốt hơn
Chiều dài
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Device class
Ngày ra mắt

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon RX 7600M và HD 6790 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon RX 7600MHD 6790
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
218 FPS
162 FPS
1080p Ultra
153 FPS
111 FPS
1440p Ultra
106 FPS
63 FPS
4K Ultra
31 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon RX 7600M218 FPSHD 6790162 FPSRadeon RX 7600M153 FPSHD 6790111 FPSRadeon RX 7600M106 FPSHD 679063 FPSRadeon RX 7600M31 FPSHD 679023 FPS
Cyberpunk 2077Radeon RX 7600M141 FPSHD 6790104 FPSRadeon RX 7600M121 FPSHD 679087 FPSRadeon RX 7600M77 FPSHD 679045 FPSRadeon RX 7600M21 FPSHD 679015 FPS
Forza Horizon 5Radeon RX 7600M178 FPSHD 6790132 FPSRadeon RX 7600M115 FPSHD 679083 FPSRadeon RX 7600M96 FPSHD 679056 FPSRadeon RX 7600M46 FPSHD 679034 FPS
Hogwarts LegacyRadeon RX 7600M115 FPSHD 679085 FPSRadeon RX 7600M96 FPSHD 679069 FPSRadeon RX 7600M69 FPSHD 679041 FPSRadeon RX 7600M21 FPSHD 679016 FPS
Average FPSRadeon RX 7600M163 FPSHD 6790121 FPSRadeon RX 7600M121 FPSHD 679088 FPSRadeon RX 7600M87 FPSHD 679051 FPSRadeon RX 7600M30 FPSHD 679022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon RX 7600MHD 6790Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463236%
H2H Compute IndexH2H Index / 100543543%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100523929%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007134%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon RX 7600MHD 6790Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100564326%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100554129%
H2H Inference IndexH2H Index / 100523929%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100584525%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100533930%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
Kiến trúcRDNA 3Tốt hơnTeraScale 2
Tiến trình6 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20232011
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
Số transistor13300 millionTốt hơn1700 million
Kích thước die204 mm²Tốt hơn255 mm²
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn800
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn840 MHz
Xung boost2410 MHzTốt hơn840 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
Giao tiếpPCIe 4.0 x16PCIe 2x16
Chiều dàiOEM dependent198 mm
Độ dàyIGPDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent450 W
Đầu cấp nguồnNone6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
HDMIOEM dependentHDMI 1.3a
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.1
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent4
Độ phân giải tối đaDepends on host system4096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon RX 7600MHD 6790
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS17.27Tốt hơn1.344

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon RX 7600M54
Thiết bị BHD 679047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon RX 7600M or HD 6790?

Radeon RX 7600M has the higher overall gaming score, while HD 6790 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Radeon RX 7600M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Radeon RX 7600M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon RX 7600M offers more overall performance, while Radeon RX 7600M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Radeon RX 7600M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6790 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon RX 7600M leads in combined 1440p performance. Radeon RX 7600M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon RX 7600M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon RX 7600M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon RX 7600M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon RX 7600M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.