GeForce RTX 2080 SUPER vs Radeon 780M 8700G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 SUPER và 780M 8700G theo thông số và các bài test liên quan.

780M 8700G vượt RTX 2080 SUPER 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 2080 SUPER (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 2080 SUPER

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2

Lý do cân nhắc 780M 8700G

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4750
Giá / hiệu năng
10098
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 100–105trên 321
RTX 2080 SUPERngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
780M 8700Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon 780M 8700G

173 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce RTX 2080 SUPER

Giá 4.812.047 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 2080 SUPER780M 8700G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63Tốt hơn
48
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56Tốt hơn
55

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 2080 SUPER780M 8700G
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 SUPER và 780M 8700G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2080 SUPER780M 8700G
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
206 FPS
1080p Ultra
143 FPS
145 FPS
1440p Ultra
111 FPS
113 FPS
4K Ultra
43 FPS
56 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 2080 SUPER204 FPS780M 8700G206 FPSRTX 2080 SUPER143 FPS780M 8700G145 FPSRTX 2080 SUPER111 FPS780M 8700G113 FPSRTX 2080 SUPER43 FPS780M 8700G56 FPS
Cyberpunk 2077RTX 2080 SUPER131 FPS780M 8700G133 FPSRTX 2080 SUPER113 FPS780M 8700G115 FPSRTX 2080 SUPER81 FPS780M 8700G82 FPSRTX 2080 SUPER29 FPS780M 8700G38 FPS
Forza Horizon 5RTX 2080 SUPER166 FPS780M 8700G168 FPSRTX 2080 SUPER107 FPS780M 8700G109 FPSRTX 2080 SUPER100 FPS780M 8700G102 FPSRTX 2080 SUPER63 FPS780M 8700G82 FPS
Hogwarts LegacyRTX 2080 SUPER107 FPS780M 8700G109 FPSRTX 2080 SUPER90 FPS780M 8700G91 FPSRTX 2080 SUPER72 FPS780M 8700G73 FPSRTX 2080 SUPER29 FPS780M 8700G38 FPS
Average FPSRTX 2080 SUPER152 FPS780M 8700G154 FPSRTX 2080 SUPER113 FPS780M 8700G115 FPSRTX 2080 SUPER91 FPS780M 8700G93 FPSRTX 2080 SUPER41 FPS780M 8700G54 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 2080 SUPER780M 8700GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10047506%
H2H Compute IndexH2H Index / 100525811%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10053506%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100630200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 2080 SUPER780M 8700GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100575013%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100565011%
H2H Inference IndexH2H Index / 10053506%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100595017%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10053506%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Tiến trình12 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20192023
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
Số transistor13600 millionNot publicly specified
Kích thước die545 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3072Not publicly specified
Xung cơ bản1650 MHzTốt hơn800 MHz
Xung boost1815 MHz2900 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
Giao tiếpPCIe 3x16IGP
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị600 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 2080 SUPER780M 8700G
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
TFLOPS11.15Tốt hơn8.91

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 2080 SUPER56
Thiết bị B780M 8700G55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 SUPER or 780M 8700G?

RTX 2080 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 2080 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 SUPER offers more overall performance, while RTX 2080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 2080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2080 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2080 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.