
NVIDIA
GeForce RTX 2080 Ti
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 2080 Ti.
64/ 100
Overall rating
Price 8.000.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
64/10064
RTX 2080 Ti được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
27so sánh70likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcTuring
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt2018
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor18600 million
Kích thước die754 mm²
Đơn vị shader / nhân4352
Xung cơ bản1350 MHz
Xung boost1545 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x16
Chiều dài267 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CCó
Số màn hình tối đa5
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video11 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ352 bit
TFLOPS13.45
CATALOG LINKS
27Compare RTX 2080 Ti
27 available comparisons
Arc A750IntelVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
GTX 1660 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
Titan RTXNVIDIAOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 5600AMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 5700AMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 590 GMEAMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 6600AMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 6600 XTAMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 6700 XTAMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 6750 XTAMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 6900 XTAMDOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3090 TiNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5070NVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5080NVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6800AMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6800 XTAMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 7600AMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 7600 XTAMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 7800 XTAMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison