GeForce RTX 5080 SUPER vs GeForce GTX 470

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5080 SUPER và GTX 470 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5080 SUPER vượt GTX 470 144% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+144%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5080 SUPER (~81%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5080 SUPER

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc GTX 470

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7832
Hiệu quả
6350
Giá / hiệu năng
95100
Dung lượng bộ nhớ
10056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 2–7trên 321
RTX 5080 SUPER#4vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 470ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5080 SUPER

131 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 470

Giá 742.284 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5080 SUPERGTX 470
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
78Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
63Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
60Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5080 SUPERGTX 470
Release status
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
Upscaling
Compute API
DisplayPort
Độ dày
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Điện năng tiêu thụTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Giá ra mắt
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5080 SUPER và GTX 470 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5080 SUPERGTX 470
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
326 FPS
159 FPS
1080p Ultra
226 FPS
109 FPS
1440p Ultra
169 FPS
62 FPS
4K Ultra
85 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5080 SUPER326 FPSGTX 470159 FPSRTX 5080 SUPER226 FPSGTX 470109 FPSRTX 5080 SUPER169 FPSGTX 47062 FPSRTX 5080 SUPER85 FPSGTX 47023 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5080 SUPER206 FPSGTX 470103 FPSRTX 5080 SUPER184 FPSGTX 47086 FPSRTX 5080 SUPER128 FPSGTX 47045 FPSRTX 5080 SUPER61 FPSGTX 47015 FPS
Forza Horizon 5RTX 5080 SUPER254 FPSGTX 470130 FPSRTX 5080 SUPER174 FPSGTX 47082 FPSRTX 5080 SUPER154 FPSGTX 47056 FPSRTX 5080 SUPER117 FPSGTX 47034 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5080 SUPER168 FPSGTX 47084 FPSRTX 5080 SUPER141 FPSGTX 47068 FPSRTX 5080 SUPER112 FPSGTX 47040 FPSRTX 5080 SUPER66 FPSGTX 47016 FPS
Average FPSRTX 5080 SUPER239 FPSGTX 470119 FPSRTX 5080 SUPER181 FPSGTX 47086 FPSRTX 5080 SUPER141 FPSGTX 47051 FPSRTX 5080 SUPER82 FPSGTX 47022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERGTX 470Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100783284%
H2H Compute IndexH2H Index / 100833484%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100843973%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001005656%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100635023%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERGTX 470Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100884369%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100874172%
H2H Inference IndexH2H Index / 100843973%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100904567%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100853974%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Vulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 1.1, CUDA 2.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
Kiến trúcNot publicly specifiedFermi
Tiến trình4 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20262010
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
Số transistorNot publicly specified3100 million
Kích thước dieNot publicly specified529 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified448
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn608 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn608 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board550 W
Đầu cấp nguồn16 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
HDMIHDMI 2.1bmini-HDMI 1.3a
DisplayPortDisplayPort 2.1bBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa13
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5080 SUPERGTX 470
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn1,25 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR7GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit320 bitTốt hơn
TFLOPS65Tốt hơn1.089

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5080 SUPER76
Thiết bị BGTX 47042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5080 SUPER or GTX 470?

RTX 5080 SUPER has the higher overall gaming score, while GTX 470 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5080 SUPER offers more overall performance, while RTX 5080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 470 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 470 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 470 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.