Radeon RX 470D vs GeForce GTX 580

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 470D và GTX 580 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 470D vượt GTX 580 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 470D (~28%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 470D

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 580

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3634
Hiệu quả
10046
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 255–260trên 321
RX 470Dngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 580ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 470D

166 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 470DGTX 580
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36Tốt hơn
34
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32Tốt hơn
31
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
46
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 470DGTX 580
DisplayPort
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 470D và GTX 580 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 470DGTX 580
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
184 FPS
173 FPS
1080p Ultra
128 FPS
118 FPS
1440p Ultra
71 FPS
65 FPS
4K Ultra
25 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 470D184 FPSGTX 580173 FPSRX 470D128 FPSGTX 580118 FPSRX 470D71 FPSGTX 58065 FPSRX 470D25 FPSGTX 58023 FPS
Cyberpunk 2077RX 470D119 FPSGTX 580111 FPSRX 470D101 FPSGTX 58093 FPSRX 470D51 FPSGTX 58047 FPSRX 470D16 FPSGTX 58015 FPS
Forza Horizon 5RX 470D150 FPSGTX 580141 FPSRX 470D96 FPSGTX 58089 FPSRX 470D64 FPSGTX 58058 FPSRX 470D36 FPSGTX 58034 FPS
Hogwarts LegacyRX 470D97 FPSGTX 58091 FPSRX 470D80 FPSGTX 58074 FPSRX 470D46 FPSGTX 58042 FPSRX 470D17 FPSGTX 58016 FPS
Average FPSRX 470D138 FPSGTX 580129 FPSRX 470D101 FPSGTX 58094 FPSRX 470D58 FPSGTX 58053 FPSRX 470D24 FPSGTX 58022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 470DGTX 580Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10036346%
H2H Compute IndexH2H Index / 100403611%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10042405%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001004674%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 470DGTX 580Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044432%
H2H Inference IndexH2H Index / 10042405%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10047462%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10042405%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 470DGTX 580
DirectX12.011.0
Vulkan1.3Vulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.1, CUDA 2.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 470DGTX 580
Kiến trúcGCN 4.0Tốt hơnFermi 2.0
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20162010
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 470DGTX 580
Số transistor5700 millionTốt hơn3000 million
Kích thước die232 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn512
Xung cơ bản926 MHzTốt hơn722 MHz
Xung boost1206 MHzTốt hơn722 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 470DGTX 580
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Chiều dài241 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 470DGTX 580
HDMIHDMI 2.0bmini-HDMI 1.3a
DisplayPortDisplayPort 1.4aBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 470DGTX 580
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn1,5 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS4.322Tốt hơn1.581

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 470D55
Thiết bị BGTX 58043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 470D or GTX 580?

RX 470D has the higher overall gaming score, while RX 470D offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 470D offers more overall performance, while RX 470D offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 470D is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 470D leads in combined 1440p performance. RX 470D can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 470D is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 470D is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 470D is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 470D if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.