Radeon RX 480 4GB vs Radeon RX 5700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 480 4GB và RX 5700 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5700 vượt RX 480 4GB 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 480 4GB (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 480 4GB

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 5700

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3845
Hiệu quả
8483
Giá / hiệu năng
10068
Dung lượng bộ nhớ
5668
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 72–77trên 321
RX 480 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5700#74vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5700

176 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon RX 480 4GB

Giá 998.672 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 480 4GBRX 5700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
38
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
53Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 480 4GBRX 5700
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Giá ra mắt
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Kiến trúc
Số transistorTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Compute API
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 480 4GB và RX 5700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 480 4GBRX 5700
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
187 FPS
196 FPS
1080p Ultra
132 FPS
138 FPS
1440p Ultra
76 FPS
107 FPS
4K Ultra
26 FPS
40 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 480 4GB187 FPSRX 5700196 FPSRX 480 4GB132 FPSRX 5700138 FPSRX 480 4GB76 FPSRX 5700107 FPSRX 480 4GB26 FPSRX 570040 FPS
Cyberpunk 2077RX 480 4GB121 FPSRX 5700126 FPSRX 480 4GB104 FPSRX 5700109 FPSRX 480 4GB55 FPSRX 570078 FPSRX 480 4GB18 FPSRX 570027 FPS
Forza Horizon 5RX 480 4GB153 FPSRX 5700159 FPSRX 480 4GB99 FPSRX 5700103 FPSRX 480 4GB69 FPSRX 570096 FPSRX 480 4GB39 FPSRX 570058 FPS
Hogwarts LegacyRX 480 4GB99 FPSRX 5700103 FPSRX 480 4GB83 FPSRX 570086 FPSRX 480 4GB50 FPSRX 570069 FPSRX 480 4GB18 FPSRX 570027 FPS
Average FPSRX 480 4GB140 FPSRX 5700146 FPSRX 480 4GB105 FPSRX 5700109 FPSRX 480 4GB63 FPSRX 570088 FPSRX 480 4GB25 FPSRX 570038 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 480 4GBRX 5700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100384517%
H2H Compute IndexH2H Index / 100415020%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100435219%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100566819%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10084831%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 480 4GBRX 5700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100465518%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100455418%
H2H Inference IndexH2H Index / 100435219%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100485819%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100435219%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
DirectX12.012.1
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
Kiến trúcPolarisRDNA 1.0
Tiến trình14 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
Số transistor5700 million10300 millionTốt hơn
Kích thước die232 mm²Tốt hơn251 mm²
Đơn vị shader / nhân23042304
Xung cơ bản1120 MHz1465 MHzTốt hơn
Xung boost1266 MHz1625 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board268 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 480 4GBRX 5700
Bộ nhớ video4 GB GDDR58 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS5.8347.949Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 480 4GB53
Thiết bị BRX 570052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 480 4GB or RX 5700?

RX 480 4GB has the higher overall gaming score, while RX 480 4GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 480 4GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 480 4GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 480 4GB offers more overall performance, while RX 480 4GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 480 4GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 480 4GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 480 4GB leads in combined 1440p performance. RX 480 4GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 480 4GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 480 4GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 480 4GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 480 4GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.