Radeon RX 550 2GB vs GeForce 920MX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 550 2GB và GeForce 920MX theo thông số và các bài test liên quan.

RX 550 2GB vượt GeForce 920MX 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 550 2GB (~24%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 550 2GB

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 920MX

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3230
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 159–164trên 321
RX 550 2GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 920MXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 550 2GB

164 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 550 2GBGeForce 920MX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 550 2GBGeForce 920MX
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
Số transistorTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Độ dày
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Loại bộ nhớ
Giá ra mắt
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Kiến trúc
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Đầu cấp nguồn
Compute API
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 550 2GB và GeForce 920MX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 550 2GBGeForce 920MX
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
162 FPS
153 FPS
1080p Ultra
112 FPS
107 FPS
1440p Ultra
62 FPS
58 FPS
4K Ultra
22 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 550 2GB162 FPSGeForce 920MX153 FPSRX 550 2GB112 FPSGeForce 920MX107 FPSRX 550 2GB62 FPSGeForce 920MX58 FPSRX 550 2GB22 FPSGeForce 920MX21 FPS
Cyberpunk 2077RX 550 2GB104 FPSGeForce 920MX99 FPSRX 550 2GB89 FPSGeForce 920MX85 FPSRX 550 2GB45 FPSGeForce 920MX42 FPSRX 550 2GB15 FPSGeForce 920MX14 FPS
Forza Horizon 5RX 550 2GB132 FPSGeForce 920MX125 FPSRX 550 2GB84 FPSGeForce 920MX81 FPSRX 550 2GB56 FPSGeForce 920MX52 FPSRX 550 2GB32 FPSGeForce 920MX31 FPS
Hogwarts LegacyRX 550 2GB85 FPSGeForce 920MX81 FPSRX 550 2GB70 FPSGeForce 920MX67 FPSRX 550 2GB40 FPSGeForce 920MX37 FPSRX 550 2GB15 FPSGeForce 920MX14 FPS
Average FPSRX 550 2GB121 FPSGeForce 920MX115 FPSRX 550 2GB89 FPSGeForce 920MX85 FPSRX 550 2GB51 FPSGeForce 920MX47 FPSRX 550 2GB21 FPSGeForce 920MX20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 550 2GBGeForce 920MXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032306%
H2H Compute IndexH2H Index / 100373214%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100393414%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 550 2GBGeForce 920MXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433618%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100413516%
H2H Inference IndexH2H Index / 100393414%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453720%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100393414%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
DirectX12.011.0
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
Kiến trúcPolarisMaxwell
Tiến trình14 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20172016
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
Số transistor2200 millionTốt hơn1020 million
Kích thước die103 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân640Tốt hơn256
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn965 MHz
Xung boost1183 MHzTốt hơn993 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 3.0 x8
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyVaries by boardMXM Module
PSU khuyến nghịVaries by boardOEM dependent
Đầu cấp nguồnNone (slot power)None

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
HDMIHDMI 2.0bOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 550 2GBGeForce 920MX
Bộ nhớ video2 GB GDDR52 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS1.211Tốt hơn0.508

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 550 2GB52
Thiết bị BGeForce 920MX42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 550 2GB or GeForce 920MX?

RX 550 2GB has the higher overall gaming score, while RX 550 2GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 920MX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 920MX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 550 2GB offers more overall performance, while RX 550 2GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 920MX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 550 2GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 550 2GB leads in combined 1440p performance. RX 550 2GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 550 2GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 920MX is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 920MX is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 550 2GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.