Radeon RX 6400 vs GeForce RTX 5080 Laptop GPU

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6400 và GeForce RTX 5080 Laptop GPU theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce RTX 5080 Laptop GPU vượt RX 6400 48% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+48%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6400 (~4%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 6400

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce RTX 5080 Laptop GPU

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3349
Giá / hiệu năng
8367
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 187–192trên 321
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce RTX 5080 Laptop GPUngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6400

82 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
49Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
39Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
41
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
50Tốt hơn
48

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
HDMI
DisplayPort
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Upscaling
Chiều dài

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6400 và GeForce RTX 5080 Laptop GPU qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
168 FPS
203 FPS
1080p Ultra
118 FPS
143 FPS
1440p Ultra
63 FPS
111 FPS
4K Ultra
23 FPS
55 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 6400168 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU203 FPSRX 6400118 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU143 FPSRX 640063 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU111 FPSRX 640023 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU55 FPS
Cyberpunk 2077RX 6400109 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU131 FPSRX 640093 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU113 FPSRX 640046 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU81 FPSRX 640015 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU37 FPS
Forza Horizon 5RX 6400137 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU166 FPSRX 640088 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU107 FPSRX 640057 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU100 FPSRX 640033 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU81 FPS
Hogwarts LegacyRX 640089 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU107 FPSRX 640074 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU90 FPSRX 640041 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU72 FPSRX 640016 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU38 FPS
Average FPSRX 6400126 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU152 FPSRX 640093 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU113 FPSRX 640052 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU91 FPSRX 640022 FPSGeForce RTX 5080 Laptop GPU53 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPUChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100334939%
H2H Compute IndexH2H Index / 100445420%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100414918%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPUChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045499%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100444911%
H2H Inference IndexH2H Index / 100414918%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048492%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100414918%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 4
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Kiến trúcRDNA 2.0Blackwell
Tiến trình6 nmTSMC 4NTốt hơn
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Số transistor5400 millionNot publicly specified
Kích thước die107 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân7687680Tốt hơn
Xung cơ bản1923 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost2321 MHzTốt hơn2287 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Giao tiếpPCIe 4x4OEM platform dependent
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàySingle-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị250 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa2OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 6400GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Bộ nhớ video4 GB GDDR6OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Bus bộ nhớ64 bitOEM configuration dependent
TFLOPS3.56535.13Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 640050
Thiết bị BGeForce RTX 5080 Laptop GPU48
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6400 or GeForce RTX 5080 Laptop GPU?

RX 6400 has the higher overall gaming score, while RX 6400 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce RTX 5080 Laptop GPU is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce RTX 5080 Laptop GPU is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6400 offers more overall performance, while RX 6400 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce RTX 5080 Laptop GPU is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6400 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6400 leads in combined 1440p performance. RX 6400 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6400 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6400 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.