Radeon RX 6500 XT vs GeForce MX130

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6500 XT và GeForce MX130 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6500 XT vượt GeForce MX130 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6500 XT (~19%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 6500 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce MX130

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3531
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
8454
Dung lượng bộ nhớ
6056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 114–119trên 321
RX 6500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX130ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce MX130

105 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 6500 XTGeForce MX130
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
51Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 6500 XTGeForce MX130
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
Điện năng tiêu thụTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Chiều dài

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6500 XT và GeForce MX130 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6500 XTGeForce MX130
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
178 FPS
155 FPS
1080p Ultra
122 FPS
109 FPS
1440p Ultra
66 FPS
58 FPS
4K Ultra
24 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 6500 XT178 FPSGeForce MX130155 FPSRX 6500 XT122 FPSGeForce MX130109 FPSRX 6500 XT66 FPSGeForce MX13058 FPSRX 6500 XT24 FPSGeForce MX13021 FPS
Cyberpunk 2077RX 6500 XT115 FPSGeForce MX130100 FPSRX 6500 XT97 FPSGeForce MX13086 FPSRX 6500 XT48 FPSGeForce MX13042 FPSRX 6500 XT16 FPSGeForce MX13014 FPS
Forza Horizon 5RX 6500 XT145 FPSGeForce MX130126 FPSRX 6500 XT92 FPSGeForce MX13082 FPSRX 6500 XT59 FPSGeForce MX13052 FPSRX 6500 XT35 FPSGeForce MX13031 FPS
Hogwarts LegacyRX 6500 XT94 FPSGeForce MX13082 FPSRX 6500 XT77 FPSGeForce MX13068 FPSRX 6500 XT43 FPSGeForce MX13038 FPSRX 6500 XT16 FPSGeForce MX13014 FPS
Average FPSRX 6500 XT133 FPSGeForce MX130116 FPSRX 6500 XT97 FPSGeForce MX13086 FPSRX 6500 XT54 FPSGeForce MX13048 FPSRX 6500 XT23 FPSGeForce MX13020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 6500 XTGeForce MX130Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100353112%
H2H Compute IndexH2H Index / 100483629%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100423810%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060567%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 6500 XTGeForce MX130Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10046429%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10045419%
H2H Inference IndexH2H Index / 100423810%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10049459%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100433812%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
DirectX12.211.0
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
Kiến trúcRDNA 2.0Pascal / Turing / Ampere
Tiến trình6 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20222017
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
Số transistor5400 millionTốt hơn1020 million
Kích thước die107 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1024Tốt hơn384
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1109 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn1189 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 3.0 x4
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị300 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa2OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 6500 XTGeForce MX130
Bộ nhớ video4 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS5.765Tốt hơn0.913

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6500 XT51
Thiết bị BGeForce MX13043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6500 XT or GeForce MX130?

RX 6500 XT has the higher overall gaming score, while RX 6500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX130 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX130 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6500 XT offers more overall performance, while RX 6500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX130 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6500 XT leads in combined 1440p performance. RX 6500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX130 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX130 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.