Radeon RX 7400 vs Radeon R7 240

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7400 và R7 240 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7400 vượt R7 240 29% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+29%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7400 (~8%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 7400

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc R7 240

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4031
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
88100
Dung lượng bộ nhớ
6843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 104–109trên 321
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R7 240ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7400

94 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R7 240

Giá 691.092 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 7400R7 240
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 7400R7 240
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Chiều dài
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7400 và R7 240 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7400R7 240
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
197 FPS
155 FPS
1080p Ultra
139 FPS
109 FPS
1440p Ultra
85 FPS
59 FPS
4K Ultra
27 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 7400197 FPSR7 240155 FPSRX 7400139 FPSR7 240109 FPSRX 740085 FPSR7 24059 FPSRX 740027 FPSR7 24021 FPS
Cyberpunk 2077RX 7400127 FPSR7 240100 FPSRX 7400110 FPSR7 24086 FPSRX 740062 FPSR7 24043 FPSRX 740018 FPSR7 24014 FPS
Forza Horizon 5RX 7400161 FPSR7 240126 FPSRX 7400104 FPSR7 24082 FPSRX 740077 FPSR7 24053 FPSRX 740040 FPSR7 24031 FPS
Hogwarts LegacyRX 7400104 FPSR7 24082 FPSRX 740087 FPSR7 24068 FPSRX 740055 FPSR7 24038 FPSRX 740018 FPSR7 24014 FPS
Average FPSRX 7400147 FPSR7 240116 FPSRX 7400110 FPSR7 24086 FPSRX 740070 FPSR7 24048 FPSRX 740026 FPSR7 24020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 7400R7 240Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100403125%
H2H Compute IndexH2H Index / 100503244%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100483434%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100684345%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 7400R7 240Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100533638%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100513634%
H2H Inference IndexH2H Index / 100483434%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100563838%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100483531%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 7400R7 240
DirectX12.211.1
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 7400R7 240
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnGCN 1.0
Tiến trình6 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20252013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 7400R7 240
Số transistor13300 millionTốt hơn950 million
Kích thước die204 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn320
Xung cơ bản1452 MHzTốt hơn780 MHz
Xung boost2300 MHzTốt hơn780 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 7400R7 240
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x8
Chiều dàiVaries by board168 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị200 W200 W
Đầu cấp nguồn1x 6-pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 7400R7 240
HDMIHDMI 2.1aHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 2.1Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 7400R7 240
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS8Tốt hơn0.448

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 740056
Thiết bị BR7 24052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7400 or R7 240?

RX 7400 has the higher overall gaming score, while R7 240 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7400 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7400 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7400 offers more overall performance, while RX 7400 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7400 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R7 240 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7400 leads in combined 1440p performance. RX 7400 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7400 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R7 240 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R7 240 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7400 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.