Radeon RX 7900 XTX vs GeForce 9800 GT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7900 XTX và 9800 GT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7900 XTX vượt 9800 GT 100% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+100%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7900 XTX (~25%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 7900 XTX

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc 9800 GT

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7839
Hiệu quả
73100
Giá / hiệu năng
61100
Dung lượng bộ nhớ
10013
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
VS
GeForce 9800 GTNVIDIA9800 GT0

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 11–16trên 321
RX 7900 XTX#13vị trí trong bảng xếp hạng GPU
9800 GT#83vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7900 XTX

128 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce 9800 GT

Giá 896.244 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 7900 XTX9800 GT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
78Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
63Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
60Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
73
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
71Tốt hơn
57

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 7900 XTX9800 GT
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Độ dày
Đầu cấp nguồn
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7900 XTX và 9800 GT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7900 XTX9800 GT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
325 FPS
195 FPS
1080p Ultra
225 FPS
137 FPS
1440p Ultra
168 FPS
77 FPS
4K Ultra
85 FPS
29 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 7900 XTX325 FPS9800 GT195 FPSRX 7900 XTX225 FPS9800 GT137 FPSRX 7900 XTX168 FPS9800 GT77 FPSRX 7900 XTX85 FPS9800 GT29 FPS
Cyberpunk 2077RX 7900 XTX205 FPS9800 GT126 FPSRX 7900 XTX183 FPS9800 GT108 FPSRX 7900 XTX127 FPS9800 GT56 FPSRX 7900 XTX61 FPS9800 GT19 FPS
Forza Horizon 5RX 7900 XTX253 FPS9800 GT159 FPSRX 7900 XTX173 FPS9800 GT103 FPSRX 7900 XTX153 FPS9800 GT69 FPSRX 7900 XTX117 FPS9800 GT43 FPS
Hogwarts LegacyRX 7900 XTX167 FPS9800 GT103 FPSRX 7900 XTX140 FPS9800 GT86 FPSRX 7900 XTX112 FPS9800 GT50 FPSRX 7900 XTX66 FPS9800 GT20 FPS
Average FPSRX 7900 XTX238 FPS9800 GT146 FPSRX 7900 XTX180 FPS9800 GT109 FPSRX 7900 XTX140 FPS9800 GT63 FPSRX 7900 XTX82 FPS9800 GT28 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 7900 XTX9800 GTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100783967%
H2H Compute IndexH2H Index / 100823288%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100843290%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10010013154%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007310031%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 7900 XTX9800 GTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1008827106%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1008728103%
H2H Inference IndexH2H Index / 100843290%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1009024116%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100853193%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
Kiến trúcRDNA 3.0Tesla
Tiến trình5 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20222008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
Số transistor57700 millionTốt hơn754 million
Kích thước die529 mm²324 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân6144Tốt hơn112
Xung cơ bản1855 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost2499 MHzTốt hơn600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài287 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị750 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
HDMIHDMI 2.1aBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1Board dependent
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 7900 XTX9800 GT
Bộ nhớ video24 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS61.39Tốt hơn0.336

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7900 XTX71
Thiết bị B9800 GT57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7900 XTX or 9800 GT?

RX 7900 XTX has the higher overall gaming score, while 9800 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

9800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

9800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7900 XTX offers more overall performance, while RX 7900 XTX offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

9800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

9800 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7900 XTX leads in combined 1440p performance. RX 7900 XTX can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7900 XTX is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

9800 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

9800 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7900 XTX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.